SC Freiburg W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 2-2 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 0, hòa 2, Bayern Munich W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 9
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- WWWWW Bayern Munich W
- 16' L. Karl 1-0
- 30' C. Zicai · S. Martinez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Ojukwu ▼ M. Felde
- 50' 2-1 A. Şehitler
- 58' ▲ T. Hansen ▼ M. Eriksson
- 58' ▲ L. Schüller ▼ L. Dallmann
- 71' Selina Vobian
- 71' ▲ J. Zigiotti Olme ▼ A. Şehitler
- 73' ▲ T. Blumenberg ▼ S. Vobian
- 73' ▲ L. Egli ▼ C. Zicai
- 82' ▲ W. Zawistowska ▼ L. Schüller
- 83' ▲ S. Steuerwald ▼ S. Martinez
- 90'+4 ▲ G. Stegemann ▼ E. Campbell
- 90'+1 2-2 W. Zawistowska · G. Viggósdóttir
- FT2-2
Đội hình
- 12R. Borggräfe 7.3
- 26A. Gudorf 6.9
- 6A. Karich 6.6
- 5J. Stierli 6.7
- 2L. Karl ⚽ 6.9
- 19A. Schasching 6.3
- 4M. Felde ▼ 46' 6.7
- 8S. Vobian ▼ 73' 7.0
- 10E. Campbell ▼ 90' 6.9
- 28C. Zicai ⚽ ▼ 73' 7.5
- 9S. Martinez ⇢ ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 27N. Ojukwu ▲ 46' 6.5
- 7T. Blumenberg ▲ 73' 6.2
- 20L. Egli ▲ 73' 6.6
- 21S. Steuerwald ▲ 83' 6.7
- 16G. Stegemann ▲ 90'
- 23M. Cin
- 29J. Kassen
- 1L. Nuding
- 13N. Szenk
- 1M. Grohs 6.7
- 7G. Gwinn 7.3
- 4G. Viggósdóttir ⇢ 7.2
- 5M. Eriksson ▼ 58' 6.2
- 30C. Simon 6.6
- 10L. Dallmann ▼ 58' 6.7
- 25S. Zadrazil 7.3
- 31G. Stanway 7.2
- 17K. Bühl 6.6
- 21P. Harder 7.3
- 14A. Şehitler ⚽ ▼ 71' 7.5
Dự bị 9
- 6T. Hansen ▲ 58' 6.9
- 11L. Schüller ▲ 58' 6.9
- 16J. Zigiotti Olme ▲ 71' 6.9
- 24W. Zawistowska ⚽ ▲ 82' 7.3
- 22M. Doucouré
- 2L. Sembrant
- 32E. Mahmutovic
- 26S. Kerr
- 15A. Guzmán
Thống kê
01⚑4
⚑600
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm17
5Trúng đích9
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị4
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
7Cứu thua3
364Chuyền bóng554
260Chuyền chính xác465
71%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu36
38Ghi được94
35Thủng lưới31
1.58Bàn thắng mỗi trận2.61
8Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai57