Bayern Munich W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 8-2 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 8, hòa 2, SC Freiburg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 18
- Sân vận động
- FC Bayern Campus Platz 1, München
- Trọng tài
- R. Hussein
- Phong độ
- WWWWW Bayern Munich W
- DDWLW SC Freiburg W
- 11' M. Rall · C. Simon 1-0
- 18' S. Kumagai 2-0
- 21' J. Minge
- 21' C. Simon 3-0
- 28' M. Wittje
- 29' S. Lohmann 4-0
- 31' M. Rall · L. Magull 5-0
- 36' S. Lohmann · K. Bühl 6-0
- HT6-0
- 46' ▲ Tainara ▼ S. Kumagai
- 46' ▲ L. Schüller ▼ S. Lohmann
- 49' 6-1 A. Schasching · M. Müller
- 64' ▲ E. Laurent ▼ C. Simon
- 64' ▲ K. Vilhjálmsdóttir ▼ S. Zadrazil
- 69' ▲ C. Zicai ▼ G. Hoffmann
- 74' ▲ T. Hansen ▼ J. Damnjanović
- 80' L. Schüller · L. Magull 7-1
- 84' K. Bühl 8-1
- 90' 8-2 M. Müller11m
- FT8-2
Đội hình
- 22M. Grohs
- 30C. Simon ▼ 64'
- 8M. Rall
- 4G. Viggósdóttir
- 3S. Kumagai ▼ 46'
- 16L. Magull
- 25S. Zadrazil ▼ 64'
- 31G. Stanway
- 12S. Lohmann ▼ 46'
- 17K. Bühl
- 9J. Damnjanović ▼ 74'
Dự bị 9
- 13Tainara ▲ 46'
- 11L. Schüller ▲ 46'
- 27E. Laurent ▲ 64'
- 23K. Vilhjálmsdóttir ▲ 64'
- 6T. Hansen ▲ 74'
- 37I. Rudelić
- 14E. Bragstad
- 1L. Benkarth
- 35J. Landenberger
- 1L. Nuding
- 20J. Vojteková
- 2L. Karl
- 21S. Steuerwald
- 16G. Stegemann
- 9J. Minge
- 23M. Müller
- 4M. Felde
- 19A. Schasching
- 10R. Xhemaili
- 27G. Hoffmann ▼ 69'
Dự bị 6
- 28C. Zicai ▲ 69'
- 26G. Lambert
- 24M. Reuter
- 5K. Fellhauer
- 3A. Axtmann
- 22L. Wensing
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 8 | +59 | 59 | |
| 2 | 22 | 75 - 17 | +58 | 57 | |
| 3 | 22 | 57 - 22 | +35 | 54 | |
| 4 | 22 | 55 - 25 | +30 | 48 | |
| 5 | 22 | 31 - 28 | +3 | 30 | |
| 6 | 22 | 36 - 47 | -11 | 24 | |
| 7 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 8 | 22 | 16 - 39 | -23 | 21 | |
| 9 | 22 | 20 - 44 | -24 | 19 | |
| 10 | 22 | 15 - 47 | -32 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 40 | -24 | 17 | |
| 12 | 22 | 13 - 68 | -55 | 8 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
36Trận đấu27
102Ghi được46
23Thủng lưới53
2.83Bàn thắng mỗi trận1.7
23Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai27