SGS Essen W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: SGS Essen W 1-1 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SGS Essen W thắng 2, hòa 3, SC Freiburg W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion an der Hafenstraße, Essen
- Phong độ
- WWWWD SGS Essen W
- DDWLW SC Freiburg W
- 45'+3 R. Maier
- HT0-0
- 52' M. Maas
- 55' N. Ojukwu
- 62' ▲ G. Stegemann ▼ Z. Schick
- 62' ▲ A. Axtmann ▼ M. Maas
- 66' S. Nachtigall
- 71' B. Sterner 1-0
- 73' ▲ N. Kowalski ▼ L. Kopp
- 73' ▲ M. Berentzen ▼ J. Meissner
- 73' ▲ M. Schneider ▼ N. Ojukwu
- 73' ▲ S. Folmli ▼ S. Nachtigall
- 85' ▲ J. Feldkamp ▼ L. Pucks
- 85' ▲ M. Olsen ▼ R. Maier
- 86' ▲ J. Debitzki ▼ L. Ostermeier
- 86' 1-1 S. Folmli · M. Felde
- 88' ▲ N. Scherer ▼ S. Vobian
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Sindermann
- 19B. Sterner
- 15L. Pucks ▼ 85'
- 18L. Ostermeier ▼ 86'
- 26L. Backer
- 5P. Flach
- 16J. Meissner ▼ 73'
- 25P. Platner
- 32E. Touon
- 20L. Kopp ▼ 73'
- 9R. Maier ▼ 85'
Dự bị 9
- 21L. Palmen
- 24P. Lucassen
- 14S. Van Belle
- 10N. Kowalski ▲ 73'
- 28K. Potsi
- 31J. Feldkamp ▲ 85'
- 23J. Debitzki ▲ 86'
- 13M. Berentzen ▲ 73'
- 35M. Olsen ▲ 85'
- 33R. Adamczyk
- 35Z. Schick ▼ 62'
- 18M. Maas ▼ 62'
- 24I. Sigurdardottir
- 2L. Karl
- 4M. Felde
- 20L. Egli
- 6N. Ojukwu ▼ 73'
- 10S. Vobian ▼ 88'
- 27S. Nachtigall ▼ 73'
- 8A. Bienz
Dự bị 8
- 32S. Dubel
- 5J. Stierli
- 16G. Stegemann ▲ 62'
- 3A. Axtmann ▲ 62'
- 15M. Schneider ▲ 73'
- 9S. Folmli ▲ 73'
- 31N. Scherer ▲ 88'
- 25W. Simmen
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
30Trận đấu28
31Ghi được49
67Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai30