SGS Essen W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Freiburg W

SGS Essen W vs SC Freiburg W

Tỷ số chung cuộc: SGS Essen W 0-1 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SGS Essen W thắng 2, hòa 3, SC Freiburg W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion an der Hafenstraße, Essen
Phong độ
WWWWD SGS Essen W
DDWLW SC Freiburg W
  1. 30' 0-1 L. Kolb · H. Kayikçi
  2. HT0-1
  3. 46' A. Schasching A. Axtmann
  4. 51' Hasret Kayıkçı
  5. 64' Lilli Purtscheller
  6. 67' Janina Minge
  7. 69' M. Berentzen L. Elmazi
  8. 69' L. Pucks A. Pfluger
  9. 69' G. Hoffmann L. Kolb
  10. 70' S. Vobian H. Kayikçi
  11. 77' L. Karl J. Steinert
  12. 86' Greta Stegemann
  13. 89' A. Enderle J. Meißner
  14. 89' M. Edwards A. Rieke
  15. 89' M. Punsar C. Zicai
  16. 90'+3 Alicia-Sophie Gudorf
  17. FT0-1

Đội hình

SGS Essen W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Högner
  1. 12S. Winkler 6.3
  2. 19B. Sterner 7.3
  3. 16J. Meißner ▼ 89' 7.2
  4. 6K. Piljić 7.3
  5. 18L. Ostermeier 7.7
  6. 21A. Pfluger ▼ 69' 6.6
  7. 17A. Rieke ▼ 89' 7.2
  8. 7L. Purtscheller 7.2
  9. 10N. Kowalski 8.0
  10. 11L. Elmazi ▼ 69' 6.3
  11. 9R. Maier 6.9

Dự bị 9

  1. 13M. Berentzen ▲ 69' 6.3
  2. 15L. Pucks ▲ 69' 6.6
  3. 29A. Enderle ▲ 89'
  4. 5M. Edwards ▲ 89'
  5. 2S. Walbeck
  6. 27A. Allmann
  7. 14E. Joester
  8. 23J. Debitzki
  9. 4V. Kröll
SC Freiburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Merk
  1. 12R. Borggräfe 7.3
  2. 23M. Müller 7.2
  3. 3A. Axtmann ▼ 46' 6.9
  4. 16G. Stegemann 7.0
  5. 13J. Steinert ▼ 77' 7.0
  6. 21S. Steuerwald 7.0
  7. 9J. Minge 6.5
  8. 26A. Gudorf 6.0
  9. 11H. Kayikçi ▼ 70' 7.9
  10. 18L. Kolb ▼ 69' 7.3
  11. 28C. Zicai ▼ 89' 6.3

Dự bị 7

  1. 19A. Schasching ▲ 46' 6.3
  2. 27G. Hoffmann ▲ 69' 6.3
  3. 8S. Vobian ▲ 70' 6.5
  4. 2L. Karl ▲ 77' 6.5
  5. 14M. Punsar ▲ 89'
  6. 32G. Lambert
  7. 22L. Wensing

Thống kê

017
340
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm10
2Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn6
7Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
328Chuyền bóng405
235Chuyền chính xác292
72%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

26Trận đấu24
43Ghi được29
39Thủng lưới47
1.65Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu