SC Freiburg W vs SGS Essen W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 0-0 SGS Essen W tại Frauen-Bundesliga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 5, hòa 3, SGS Essen W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 13
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- WWWWD SGS Essen W
- HT0-0
- 46' ▲ A. Csillag ▼ T. Blumenberg
- 46' ▲ L. Kopp ▼ L. Elmazi
- 61' ▲ S. Folmli ▼ S. Vobian
- 72' Leonie Köpp
- 78' ▲ N. Ojukwu ▼ M. Schneider
- 78' ▲ L. Kolb ▼ L. Egli
- 82' ▲ J. Terlinden ▼ N. Kowalski
- 90' ▲ T. Buonarroti ▼ S. Van Belle
- FT0-0
Đội hình
- 33R. Adamczyk 7.3
- 19N. Szenk 7.0
- 16G. Stegemann 7.9
- 24I. Sigurdardottir 8.0
- 2L. Karl 7.2
- 15M. Schneider ▼ 78' 6.6
- 4M. Felde 6.7
- 7T. Blumenberg ▼ 46' 6.7
- 10S. Vobian ▼ 61' 6.3
- 20L. Egli ▼ 78' 7.0
- 23L. E. Birkholz 6.7
Dự bị 9
- 32S. Dubel
- 5J. Stierli
- 6N. Ojukwu ▲ 78' 6.6
- 8A. Bienz
- 9S. Folmli ▲ 61' 6.9
- 17A. Csillag ▲ 46' 6.3
- 18M. Maas
- 22L. Kolb ▲ 78' 6.5
- 31N. Scherer
- 1K. Sindermann 6.9
- 16J. Meissner 7.3
- 18L. Ostermeier 7.5
- 26L. Backer 6.3
- 8V. Furst 7.2
- 25P. Platner 6.3
- 14S. Van Belle ▼ 90' 6.6
- 5P. Flach 6.3
- 11L. Elmazi ▼ 46' 6.7
- 9R. Maier 6.6
- 10N. Kowalski ▼ 82' 6.6
Dự bị 8
- 21L. Palmen
- 2J. Terlinden ▲ 82' 6.5
- 13M. Berentzen
- 15L. Pucks
- 17L. Muggenburg
- 20L. Kopp ▲ 46' 6.3
- 28K. Potsi
- 27T. Buonarroti ▲ 90'
Thống kê
00⚑9
⚑310
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm8
1Trúng đích3
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
570Chuyền bóng261
474Chuyền chính xác151
83%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu30
49Ghi được31
49Thủng lưới67
1.75Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai19