SC Freiburg W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SGS Essen W

SC Freiburg W vs SGS Essen W

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 1-0 SGS Essen W tại Frauen-Bundesliga, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 5, hòa 3, SGS Essen W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
Phong độ
DDWLW SC Freiburg W
WWWWD SGS Essen W
  1. 31' Greta Stegemann
  2. 33' Meret Felde
  3. HT0-0
  4. 46' L. Elmazi P. Platner
  5. 61' A. Karich M. Felde
  6. 61' T. Blumenberg C. Zicai
  7. 61' A. Gudorf G. Stegemann
  8. 61' K. Potsi N. Kowalski
  9. 76' N. Ojukwu A. Schasching
  10. 76' A. Pfluger V. Fürst
  11. 78' T. Blumenberg · L. Karl 1-0
  12. 85' J. Terlinden L. Pucks
  13. 85' J. ter Horst A. Rieke
  14. 87' Tessa Blumenberg
  15. 88' L. Egli S. Martinez
  16. FT1-0

Đội hình

SC Freiburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Merk
  1. 12R. Borggräfe 7.9
  2. 16G. Stegemann ▼ 61' 6.3
  3. 21S. Steuerwald 7.5
  4. 5J. Stierli 7.3
  5. 2L. Karl 7.3
  6. 4M. Felde ▼ 61' 7.2
  7. 19A. Schasching ▼ 76' 7.6
  8. 8S. Vobian 6.6
  9. 10E. Campbell 5.9
  10. 28C. Zicai ▼ 61' 6.9
  11. 9S. Martinez ▼ 88' 6.2

Dự bị 9

  1. 6A. Karich ▲ 61' 6.6
  2. 7T. Blumenberg ▲ 61' 7.9
  3. 26A. Gudorf ▲ 61' 6.9
  4. 27N. Ojukwu ▲ 76' 6.3
  5. 20L. Egli ▲ 88'
  6. 23M. Cin
  7. 1L. Nuding
  8. 29J. Kassen
  9. 13N. Szenk
SGS Essen W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Högner
  1. 1S. Winkler 7.6
  2. 19B. Sterner 7.0
  3. 16J. Meißner 7.7
  4. 15L. Pucks ▼ 85' 6.9
  5. 18L. Ostermeier 8.2
  6. 8V. Fürst ▼ 76' 7.2
  7. 25P. Platner ▼ 46' 6.3
  8. 7L. Purtscheller 6.3
  9. 10N. Kowalski ▼ 61' 6.9
  10. 9R. Maier 6.6
  11. 17A. Rieke ▼ 85' 6.5

Dự bị 8

  1. 11L. Elmazi ▲ 46' 6.5
  2. 28K. Potsi ▲ 61' 6.9
  3. 21A. Pfluger ▲ 76' 6.7
  4. 2J. Terlinden ▲ 85' 6.3
  5. 6J. ter Horst ▲ 85' 6.7
  6. 31K. Sindermann
  7. 5P. Flach
  8. 27A. Allmann

Thống kê

035
500
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm11
6Trúng đích4
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị3
7Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
4Cứu thua5
494Chuyền bóng322
391Chuyền chính xác199
79%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 56 - 13 +43 59
2
VfL Wolfsburg W
22 57 - 18 +39 51
3
Eintracht Frankfurt W
22 68 - 22 +46 50
4
Bayer Leverkusen W
22 38 - 21 +17 43
5
SC Freiburg W
22 34 - 31 +3 38
6
TSG 1899 Hoffenheim W
22 49 - 30 +19 36
7
SV Werder Bremen W
22 28 - 39 -11 29
8
RB Leipzig W
22 30 - 40 -10 27
9
SGS Essen W
22 21 - 30 -9 20
10
FC Koln W
22 18 - 51 -33 14
11
Carl Zeiss Jena W
22 7 - 43 -36 10
12
Turbine Potsdam W
22 5 - 73 -68 1
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

24Trận đấu24
38Ghi được24
35Thủng lưới32
1.58Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu