SGS Essen W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: SGS Essen W 0-0 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SGS Essen W thắng 2, hòa 3, SC Freiburg W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion an der Hafenstraße, Essen
- Phong độ
- WWWWD SGS Essen W
- DDWLW SC Freiburg W
- HT0-0
- 46' ▲ N. Kowalski ▼ V. Fürst
- 46' ▲ R. Maier ▼ K. Potsi
- 46' ▲ A. Karich ▼ N. Ojukwu
- 46' ▲ A. Schasching ▼ M. Schneider
- 62' ▲ L. Elmazi ▼ L. Purtscheller
- 63' ▲ S. Vobian ▼ L. Egli
- 64' ▲ A. Gudorf ▼ N. Szenk
- 79' ▲ A. Pfluger ▼ P. Platner
- 79' ▲ E. Joester ▼ J. Terlinden
- 82' ▲ J. Stierli ▼ S. Fölmli
- FT0-0
Đội hình
- 27A. Allmann 6.9
- 19B. Sterner 7.2
- 16J. Meißner 7.6
- 18L. Ostermeier 6.9
- 5P. Flach 7.5
- 25P. Platner ▼ 79' 6.5
- 17A. Rieke 6.5
- 2J. Terlinden ▼ 79' 6.9
- 8V. Fürst ▼ 46' 6.3
- 7L. Purtscheller ▼ 62' 6.5
- 28K. Potsi ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 10N. Kowalski ▲ 46' 6.9
- 9R. Maier ▲ 46' 6.5
- 11L. Elmazi ▲ 62' 6.7
- 21A. Pfluger ▲ 79' 6.3
- 14E. Joester ▲ 79' 6.6
- 15L. Pucks
- 6J. ter Horst
- 13M. Berentzen
- 31K. Sindermann
- 12R. Borggräfe 8.5
- 13N. Szenk ▼ 64' 7.2
- 3A. Axtmann 7.2
- 21S. Steuerwald 7.3
- 2L. Karl 7.3
- 27N. Ojukwu ▼ 46' 7.2
- 4M. Felde 6.3
- 20L. Egli ▼ 63' 7.2
- 15M. Schneider ▼ 46' 6.6
- 28C. Zicai 6.9
- 17S. Fölmli ▼ 82' 6.9
Dự bị 8
- 6A. Karich ▲ 46' 6.9
- 19A. Schasching ▲ 46' 6.3
- 8S. Vobian ▲ 63' 6.6
- 26A. Gudorf ▲ 64' 6.3
- 5J. Stierli ▲ 82' 6.9
- 10E. Campbell
- 1L. Nuding
- 29J. Kassen
Thống kê
00⚑5
⚑600
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm10
5Trúng đích1
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị2
5Phạm lỗi3
1Cứu thua5
318Chuyền bóng446
209Chuyền chính xác331
66%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu24
24Ghi được38
32Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai20