SC Freiburg W vs SGS Essen W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 5-2 SGS Essen W tại Frauen-Bundesliga, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 5, hòa 3, SGS Essen W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Trọng tài
- D. Lutz
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- WWWWD SGS Essen W
- 8' S. Fölmli · L. Kolb 1-0
- 17' J. Minge · H. Kayikçi 2-0
- 23' J. Minge · S. Fölmli 3-0
- 36' J. Minge 4-0
- 40' C. Zicai · S. Fölmli 5-0
- HT5-0
- 46' ▲ L. Wensing ▼ S. Steuerwald
- 46' ▲ R. Maier ▼ L. Ostermeier
- 46' ▲ L. Elmazi ▼ M. Berentzen
- 46' ▲ E. Touon ▼ M. Hils
- 53' E. Touon
- 58' G. Stegemann
- 58' ▲ J. Steinert ▼ L. Karl
- 58' ▲ C. Bouziane ▼ C. Zicai
- 60' ▲ M. Edwards ▼ N. Kowalski
- 62' 5-1 A. Baaß
- 71' ▲ R. Xhemaili ▼ L. Kolb
- 77' 5-2 V. Endemann11m
- 79' ▲ J. Debitzki ▼ K. Piljić
- 81' ▲ G. Hoffmann ▼ S. Fölmli
- FT5-2
Đội hình
- 12R. Borggräfe
- 2L. Karl ▼ 58'
- 21S. Steuerwald ▼ 46'
- 16G. Stegemann
- 9J. Minge
- 23M. Müller
- 4M. Felde
- 11H. Kayikçi
- 18L. Kolb ▼ 71'
- 17S. Fölmli ▼ 81'
- 28C. Zicai ▼ 58'
Dự bị 7
- 22L. Wensing ▲ 46'
- 13J. Steinert ▲ 58'
- 7C. Bouziane ▲ 58'
- 10R. Xhemaili ▲ 71'
- 27G. Hoffmann ▲ 81'
- 33R. Adamczyk
- 31M. Büchele
- 12S. Winkler
- 18L. Ostermeier ▼ 46'
- 4N. Räcke
- 29M. Hils ▼ 46'
- 21A. Pfluger
- 10N. Kowalski ▼ 60'
- 19B. Sterner
- 6K. Piljić ▼ 79'
- 13M. Berentzen ▼ 46'
- 7A. Baaß
- 25V. Endemann
Dự bị 7
- 9R. Maier ▲ 46'
- 11L. Elmazi ▲ 46'
- 3E. Touon ▲ 46'
- 5M. Edwards ▲ 60'
- 23J. Debitzki ▲ 79'
- 1K. Sindermann
- 14E. Joester
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 8 | +59 | 59 | |
| 2 | 22 | 75 - 17 | +58 | 57 | |
| 3 | 22 | 57 - 22 | +35 | 54 | |
| 4 | 22 | 55 - 25 | +30 | 48 | |
| 5 | 22 | 31 - 28 | +3 | 30 | |
| 6 | 22 | 36 - 47 | -11 | 24 | |
| 7 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 8 | 22 | 16 - 39 | -23 | 21 | |
| 9 | 22 | 20 - 44 | -24 | 19 | |
| 10 | 22 | 15 - 47 | -32 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 40 | -24 | 17 | |
| 12 | 22 | 13 - 68 | -55 | 8 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
27Trận đấu25
46Ghi được34
53Thủng lưới49
1.7Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai25