SC Freiburg W vs SGS Essen W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 0-1 SGS Essen W tại Frauen-Bundesliga, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 5, hòa 3, SGS Essen W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- WWWWD SGS Essen W
- 20' Annalena Rieke
- 34' Eileen Campbell
- HT0-0
- 63' Samantha Steuerwald
- 64' 0-1 R. Maier · L. Pucks
- 66' Laureta Elmazi
- 69' ▲ A. Enderle ▼ L. Elmazi
- 71' ▲ C. Zicai ▼ L. Kolb
- 71' ▲ G. Hoffmann ▼ H. Kayikçi
- 76' ▲ G. Stegemann ▼ A. Gudorf
- 76' ▲ J. Steinert ▼ L. Karl
- 82' ▲ M. Punsar ▼ A. Schasching
- 84' ▲ E. Joester ▼ L. Purtscheller
- 90'+4 Sophia Winkler
- 90'+2 ▲ J. Debitzki ▼ R. Maier
- 90'+2 ▲ A. Pfluger ▼ N. Kowalski
- FT0-1
Đội hình
- 12R. Borggräfe 6.9
- 26A. Gudorf ▼ 76' 6.6
- 21S. Steuerwald 6.6
- 9J. Minge 6.6
- 2L. Karl ▼ 76' 7.2
- 6A. Karich 6.3
- 19A. Schasching ▼ 82' 6.6
- 18L. Kolb ▼ 71' 7.0
- 11H. Kayikçi ▼ 71' 6.7
- 8S. Vobian 6.3
- 10E. Campbell 6.9
Dự bị 8
- 28C. Zicai ▲ 71' 6.3
- 27G. Hoffmann ▲ 71' 6.3
- 16G. Stegemann ▲ 76' 6.7
- 13J. Steinert ▲ 76' 6.3
- 14M. Punsar ▲ 82' 6.3
- 22L. Wensing
- 29J. Kassen
- 3A. Axtmann
- 12S. Winkler 7.5
- 19B. Sterner 7.3
- 16J. Meißner 7.6
- 15L. Pucks ⇢ 7.6
- 18L. Ostermeier 7.3
- 6K. Piljić 7.0
- 17A. Rieke 7.0
- 7L. Purtscheller ▼ 84' 7.3
- 10N. Kowalski ▼ 90' 6.3
- 11L. Elmazi ▼ 69' 6.3
- 9R. Maier ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 6
- 29A. Enderle ▲ 69' 6.9
- 14E. Joester ▲ 84' 6.3
- 23J. Debitzki ▲ 90'
- 21A. Pfluger ▲ 90'
- 1K. Sindermann
- 4V. Kröll
Thống kê
02⚑3
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị4
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
419Chuyền bóng328
283Chuyền chính xác202
68%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu26
29Ghi được43
47Thủng lưới39
1.21Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai21