SV Werder Bremen W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 0-2 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 0, hòa 0, Bayern Munich W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 18
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- WWWWW Bayern Munich W
- 13' Natalia Padilla-Bidas
- HT0-0
- 57' Arianna Caruso
- 60' ▲ P. Harder ▼ L. Portella
- 60' ▲ G. Stanway ▼ L. Zahringer
- 60' ▲ F. Kett ▼ K. Naschenweng
- 60' 0-1 N. Padilla · P. Harder
- 64' ▲ M. Desic ▼ L. Petermann
- 64' ▲ S. Ernst ▼ M. Alber
- 66' 0-2 P. Harder11m
- 68' Maja Sternad
- 70' ▲ G. Viggosdottir ▼ S. Ballisager
- 74' ▲ S. Matheis ▼ M. Sternad
- 74' ▲ R. Walkling ▼ L. Muhlhaus
- 75' Lina Hausicke
- 75' ▲ M. Gmeineder ▼ A. Caruso
- 80' ▲ A. Arfaoui ▼ C. D'Angelo
- FT0-2
Đội hình
- 39M. El Sherif 7.0
- 15M. Weiss 6.2
- 5M. Ulbrich 6.3
- 24L. Schmidt 6.3
- 23H. Nemeth 6.0
- 2C. D'Angelo ▼ 80' 5.6
- 7L. Muhlhaus ▼ 74' 7.3
- 18L. Hausicke 6.3
- 11M. Sternad ▼ 74' 6.6
- 20L. Petermann ▼ 64' 5.2
- 37M. Alber ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 1V. Fischer
- 9M. Desic ▲ 64' 6.3
- 8A. Arfaoui ▲ 80' 6.3
- 19S. Matheis ▲ 74' 6.7
- 33M. Penner
- 13R. Walkling ▲ 74' 6.9
- 14M. Brandenburg
- 31V. Wieder
- 26S. Ernst ▲ 64' 6.5
- 1M. Grohs 7.2
- 19K. Naschenweng ▼ 60' 7.3
- 3S. Ballisager ▼ 70' 7.3
- 5M. Eriksson 7.6
- 30C. Simon 6.9
- 27A. Caruso ▼ 75' 6.9
- 33L. Zahringer ▼ 60' 6.7
- 23N. Padilla ⚽ 7.7
- 36L. Portella ▼ 60' 6.3
- 28B. Dunst 6.3
- 29E. Imade 6.7
Dự bị 8
- 32E. Mahmutovic
- 21P. Harder ⚽ ▲ 60' 6.3
- 10L. Dallmann
- 4G. Viggosdottir ▲ 70' 6.6
- 37M. Gmeineder ▲ 75' 6.7
- 31G. Stanway ▲ 60' 7.2
- 20F. Kett ▲ 60' 7.7
- 15B. Amani
Thống kê
02⚑4
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm10
1Trúng đích3
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị4
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
325Chuyền bóng538
239Chuyền chính xác466
74%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
30Trận đấu42
54Ghi được132
39Thủng lưới32
1.8Bàn thắng mỗi trận3.14
8Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai80