Bayern Munich W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 4-0 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 10, hòa 0, SV Werder Bremen W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 5
- Sân vận động
- FC Bayern Campus Platz 1, München
- Phong độ
- WWWWW Bayern Munich W
- WWWLW SV Werder Bremen W
- 30' A. Caruso · G. Stanway 1-0
- 34' M. Tanikawa · L. Schuller 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Papai ▼ M. Desic
- 61' ▲ S. Ballisager ▼ M. Eriksson
- 61' ▲ G. Viggosdottir ▼ T. Hansen
- 61' ▲ L. Dallmann ▼ M. Tanikawa
- 63' L. Dallmann · L. Schuller 3-0
- 65' Mariella El Sherif
- 66' ▲ G. Gwinn ▼ C. Simon
- 72' ▲ A. Sehitler ▼ P. Harder
- 72' ▲ A. Arfaoui ▼ R. Walkling
- 75' ▲ K. Ronan ▼ M. Ulbrich
- 78' L. Schuller · A. Caruso 4-0
- 83' ▲ M. Penner ▼ L. Muhlhaus
- 83' ▲ R. Dieckmann ▼ M. Weiss
- FT4-0
Đội hình
- 32E. Mahmutovic 7.2
- 20F. Kett 7.3
- 6T. Hansen ▼ 61' 7.2
- 5M. Eriksson ▼ 61' 7.3
- 30C. Simon ▼ 66' 7.5
- 27A. Caruso ⚽ ⇢ 9.7
- 31G. Stanway ⇢ 7.2
- 21P. Harder ▼ 72' 6.9
- 18M. Tanikawa ⚽ ▼ 61' 7.2
- 17K. Buhl 6.9
- 11L. Schuller ⚽ ⇢2 8.2
Dự bị 8
- 1M. Grohs
- 3S. Ballisager ▲ 61' 6.6
- 4G. Viggosdottir ▲ 61' 6.9
- 7G. Gwinn ▲ 66' 6.6
- 10L. Dallmann ⚽ ▲ 61' 7.6
- 14A. Sehitler ▲ 72' 6.6
- 19K. Naschenweng
- 23N. Padilla
- 39M. El Sherif 6.9
- 15M. Weiss ▼ 83' 5.6
- 5M. Ulbrich ▼ 75' 6.3
- 23H. Nemeth 6.2
- 2C. D'Angelo 6.3
- 28J. Wirtz 6.2
- 13R. Walkling ▼ 72' 6.3
- 7L. Muhlhaus ▼ 83' 6.7
- 18L. Hausicke 6.6
- 11M. Sternad 5.3
- 9M. Desic ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1V. Fischer
- 33M. Penner ▲ 83' 6.7
- 4K. Ronan ▲ 75' 6.2
- 24L. Schmidt
- 27S. Beck
- 22R. Dieckmann ▲ 83' 7.2
- 6R. Wichmann
- 8A. Arfaoui ▲ 72' 7.0
- 16E. Papai ▲ 46'
Thống kê
00⚑8
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm5
9Trúng đích1
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
560Chuyền bóng291
488Chuyền chính xác210
87%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
42Trận đấu30
132Ghi được54
32Thủng lưới39
3.14Bàn thắng mỗi trận1.8
24Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn16
80Hiệp hai31