Bayern Munich W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Werder Bremen W

Bayern Munich W vs SV Werder Bremen W

Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 1-0 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 10, hòa 0, SV Werder Bremen W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 15
Sân vận động
FC Bayern Campus Platz 1, München
Phong độ
WWWWW Bayern Munich W
WWWLW SV Werder Bremen W
  1. 16' P. Harder · C. Simon 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Sternad T. Mahmoud
  4. 46' S. Weidauer L. Mühlhaus
  5. 46' E. Pápai V. Wieder
  6. 59' A. Caruso S. Zadrazil
  7. 60' L. Schüller P. Harder
  8. 61' L. Dahms R. Dieckmann
  9. 70' A. Şehitler M. Tanikawa
  10. 70' W. Zawistowska J. Damnjanović
  11. 72' M. Penner S. Matheis
  12. 83' F. Kett K. Bühl
  13. 86' Amira Arfaoui
  14. FT1-0

Đội hình

Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Straus
  1. 32E. Mahmutovic 6.9
  2. 25S. Zadrazil ▼ 59' 7.2
  3. 4G. Viggósdóttir 7.9
  4. 2L. Sembrant 7.5
  5. 30C. Simon 8.7
  6. 6T. Hansen 7.0
  7. 16J. Zigiotti Olme 7.9
  8. 18M. Tanikawa ▼ 70' 7.9
  9. 9J. Damnjanović ▼ 70' 7.2
  10. 17K. Bühl ▼ 83' 7.2
  11. 21P. Harder ▼ 60' 7.9

Dự bị 9

  1. 27A. Caruso ▲ 59' 6.5
  2. 11L. Schüller ▲ 60' 6.5
  3. 14A. Şehitler ▲ 70' 6.9
  4. 24W. Zawistowska ▲ 70' 6.5
  5. 20F. Kett ▲ 83' 6.3
  6. 12S. Lohmann
  7. 7G. Gwinn
  8. 28M. Ulbrich
  9. 41A. Wellmann
SV Werder Bremen W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Horsch
  1. 1L. Peng 7.2
  2. 19S. Matheis ▼ 72' 6.9
  3. 24L. Schmidt 6.7
  4. 23H. Németh 6.9
  5. 4K. Ronan 6.9
  6. 13R. Walkling 6.7
  7. 22R. Dieckmann ▼ 61' 6.9
  8. 8A. Arfaoui 6.2
  9. 10T. Mahmoud ▼ 46' 6.2
  10. 7L. Mühlhaus ▼ 46' 6.5
  11. 31V. Wieder ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 11M. Sternad ▲ 46' 6.9
  2. 9S. Weidauer ▲ 46' 6.7
  3. 16E. Pápai ▲ 46' 6.9
  4. 37L. Dahms ▲ 61' 6.5
  5. 33M. Penner ▲ 72' 6.3
  6. 17A. Dahl
  7. 20A. Mahmoud
  8. 39J. Behrens
  9. 26S. Ņesterova

Thống kê

008
110
74%Kiểm soát bóng26%
18Dứt điểm2
5Trúng đích1
5Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
8Phạt góc1
3Việt vị0
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
775Chuyền bóng259
676Chuyền chính xác175
87%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 56 - 13 +43 59
2
VfL Wolfsburg W
22 57 - 18 +39 51
3
Eintracht Frankfurt W
22 68 - 22 +46 50
4
Bayer Leverkusen W
22 38 - 21 +17 43
5
SC Freiburg W
22 34 - 31 +3 38
6
TSG 1899 Hoffenheim W
22 49 - 30 +19 36
7
SV Werder Bremen W
22 28 - 39 -11 29
8
RB Leipzig W
22 30 - 40 -10 27
9
SGS Essen W
22 21 - 30 -9 20
10
FC Koln W
22 18 - 51 -33 14
11
Carl Zeiss Jena W
22 7 - 43 -36 10
12
Turbine Potsdam W
22 5 - 73 -68 1
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

36Trận đấu27
94Ghi được41
31Thủng lưới44
2.61Bàn thắng mỗi trận1.52
18Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn16
57Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu