Bayern Munich W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 3-0 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 10, hòa 0, SV Werder Bremen W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 19
- Sân vận động
- FC Bayern Campus Platz 1, München
- Phong độ
- WWWWW Bayern Munich W
- WWWLW SV Werder Bremen W
- HT0-0
- 48' M. Eriksson · K. Bühl 1-0
- 57' J. Damnjanović 2-0
- 58' ▲ M. Weiß ▼ T. Mahmoud
- 64' ▲ S. Lohmann ▼ L. Schüller
- 64' ▲ L. Dallmann ▼ J. Damnjanović
- 68' ▲ M. Brandenburg ▼ M. Ulbrich
- 79' ▲ J. Sehan ▼ S. Matheis
- 79' ▲ A. Dahl ▼ M. Sternad
- 89' ▲ J. Baijings ▼ P. Harder
- 89' ▲ I. Belloumou ▼ G. Gwinn
- 90'+5 G. Stanway · S. Lohmann 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 22M. Grohs 7.5
- 7G. Gwinn ▼ 89' 7.2
- 4G. Viggósdóttir 7.2
- 5M. Eriksson ⚽ 8.3
- 6T. Hansen 7.3
- 26S. Kerr 6.7
- 31G. Stanway ⚽ 8.2
- 21P. Harder ▼ 89' 7.5
- 9J. Damnjanović ⚽ ▼ 64' 7.6
- 17K. Bühl ⇢ 7.2
- 11L. Schüller ▼ 64' 6.7
Dự bị 8
- 12S. Lohmann ▲ 64' 6.9
- 10L. Dallmann ▲ 64' 6.6
- 18J. Baijings ▲ 89'
- 3I. Belloumou ▲ 89'
- 25S. Zadrazil
- 23E. Nayler
- 41A. Wellmann
- 2L. Sembrant
- 1L. Peng 6.6
- 16E. Bernhardt 6.3
- 5M. Ulbrich ▼ 68' 6.9
- 23H. Németh 6.3
- 27N. Lührßen 6.7
- 21C. Hahn 6.2
- 28J. Wirtz 6.9
- 19S. Matheis ▼ 79' 6.9
- 10T. Mahmoud ▼ 58' 6.3
- 9S. Weidauer 6.5
- 11M. Sternad ▼ 79' 6.5
Dự bị 5
- 8M. Weiß ▲ 58' 6.5
- 14M. Brandenburg ▲ 68' 6.2
- 15J. Sehan ▲ 79' 6.3
- 17A. Dahl ▲ 79' 6.5
- 32G. Pettersen
Thống kê
00⚑7
⚑500
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm5
8Trúng đích1
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Cứu thua4
518Chuyền bóng333
427Chuyền chính xác229
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
33Trận đấu24
80Ghi được37
19Thủng lưới36
2.42Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai23