SV Werder Bremen W

SV Werder Bremen W

Đức · Frauen-Bundesliga

SV Werder Bremen W: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Frauen-Bundesliga — điểm: 10, số trận: 6. Trận tiếp theo: SV Werder Bremen W vs SC Freiburg W, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Bayer Leverkusen W 3-2 SV Werder Bremen W, 2 tháng 10.

Phong độ
LWDWL
HLV
Friederike Kromp · Từ 2025
Vị trí
6 · Đ: 10 · Tr: 6 →
Sân vận động
Weserstadion Platz 11, Bremen · 5.500

Lịch thi đấu

14-11
SV Werder Bremen W
1. FC Union Berlin W
–
–
21-11
FC Koln W
SV Werder Bremen W
–
–
13-12
SV Werder Bremen W
Eintracht Frankfurt W
–
–
20-12
Nürnberg W
SV Werder Bremen W
–
–
17-01
SV Werder Bremen W
Mainz 05 W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–5–2
Sân khách
8–4–11
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-04× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 2-33× · 8%
  • 2-02× · 5%
  • 7-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauen-Bundesliga 6312 10824-2-3-1
DFB Pokal - Women 1100 101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 32 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 42 · 13% 15% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 27 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 51 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 38 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 56 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 32 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 46 · 14% 15% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 28 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 57 · 17% 13% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 57 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 75 · 23% 27% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 167, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu