SV Werder Bremen W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 0-4 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 0, hòa 0, Bayern Munich W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- WWWWW Bayern Munich W
- 21' Glódís Perla Viggósdóttir
- 26' 0-1 L. Schüller · K. Bühl
- 35' Tuana Keles
- HT0-1
- 51' Glódís Perla Viggósdóttir
- 51' Glódís Perla Viggósdóttir
- 55' ▲ C. Simon ▼ L. Dallmann
- 64' ▲ J. Damnjanović ▼ L. Schüller
- 66' ▲ A. Arfaoui ▼ R. Wichmann
- 71' 0-2 G. Stanway · K. Bühl
- 73' ▲ R. Dieckmann ▼ J. Wirtz
- 73' ▲ E. Pápai ▼ R. Walkling
- 78' Jovana Damnjanović
- 82' Maria Luisa Grohs
- 83' ▲ S. Lohmann ▼ K. Bühl
- 85' 0-3 P. Harder · S. Lohmann
- 86' 0-4 J. Damnjanović · G. Stanway
- FT0-4
Đội hình
- 1L. Peng 6.2
- 19S. Matheis 6.2
- 5M. Ulbrich 6.3
- 24L. Schmidt 6.5
- 21C. Siems 6.3
- 6R. Wichmann ▼ 66' 6.7
- 28J. Wirtz ▼ 73' 6.2
- 13R. Walkling ▼ 73' 6.9
- 10T. Mahmoud 7.3
- 9S. Weidauer 6.9
- 7L. Mühlhaus 7.3
Dự bị 6
- 8A. Arfaoui ▲ 66' 6.3
- 22R. Dieckmann ▲ 73' 6.3
- 16E. Pápai ▲ 73' 6.3
- 48D. Lemey
- 23H. Németh
- 14M. Brandenburg
- 1M. Grohs 7.9
- 6T. Hansen 7.3
- 4G. Viggósdóttir 5.9
- 2L. Sembrant 7.0
- 7G. Gwinn 7.2
- 31G. Stanway ⚽ ⇢ 9.0
- 26S. Kerr 6.9
- 10L. Dallmann ▼ 55' 7.0
- 21P. Harder ⚽ 7.3
- 17K. Bühl ⇢2 ▼ 83' 7.9
- 11L. Schüller ⚽ ▼ 64' 7.2
Dự bị 7
- 30C. Simon ▲ 55' 6.7
- 9J. Damnjanović ⚽ ▲ 64' 7.3
- 12S. Lohmann ▲ 83' 7.2
- 14A. Şehitler
- 24W. Zawistowska
- 16J. Zigiotti Olme
- 41A. Wellmann
Thống kê
01⚑3
⚑341
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm10
4Trúng đích6
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
295Chuyền bóng636
233Chuyền chính xác566
79%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
27Trận đấu36
41Ghi được94
44Thủng lưới31
1.52Bàn thắng mỗi trận2.61
10Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai57