SV Werder Bremen W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bayern Munich W

SV Werder Bremen W vs Bayern Munich W

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 0-2 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 0, hòa 0, Bayern Munich W thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 8
Sân vận động
Weserstadion Platz 11, Bremen
Phong độ
WWWLW SV Werder Bremen W
WWWWW Bayern Munich W
  1. 2' 0-1 M. Eriksson · K. Naschenweng
  2. 8' Juliane Wirtz
  3. 24' 0-2 K. Naschenweng
  4. 28' Georgia Stanway
  5. HT0-2
  6. 46' M. Weiß N. Lührßen
  7. 46' R. Dieckmann J. Wirtz
  8. 64' M. Kunkel S. Matheis
  9. 67' Michelle Ulbrich
  10. 67' Melina Kunkel
  11. 67' Jovana Damnjanović
  12. 70' E. Bernhardt M. Brandenburg
  13. 73' L. Dallmann J. Damnjanović
  14. 73' F. Kett S. Lohmann
  15. 74' Lina Hausicke
  16. 78' C. Meyer L. Hausicke
  17. 83' T. Hansen G. Gwinn
  18. 90'+3 I. Belloumou K. Naschenweng
  19. 90'+3 L. Magull K. Bühl
  20. FT0-2

Đội hình

SV Werder Bremen W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Horsch
  1. 1L. Peng 6.6
  2. 19S. Matheis ▼ 64' 6.3
  3. 5M. Ulbrich 7.2
  4. 14M. Brandenburg ▼ 70' 6.3
  5. 23H. Németh 6.3
  6. 27N. Lührßen ▼ 46' 6.2
  7. 13R. Walkling 6.6
  8. 28J. Wirtz ▼ 46' 6.3
  9. 18L. Hausicke ▼ 78' 6.2
  10. 9S. Weidauer 6.3
  11. 11M. Sternad 6.2

Dự bị 7

  1. 8M. Weiß ▲ 46' 6.6
  2. 22R. Dieckmann ▲ 46' 6.3
  3. 29M. Kunkel ▲ 64' 6.2
  4. 16E. Bernhardt ▲ 70' 6.3
  5. 20C. Meyer ▲ 78' 6.5
  6. 7L. Josten
  7. 31H. Etzold
Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Straus
  1. 22M. Grohs 6.6
  2. 7G. Gwinn ▼ 83' 7.3
  3. 4G. Viggósdóttir 7.2
  4. 5M. Eriksson 7.9
  5. 19K. Naschenweng ▼ 90' 8.0
  6. 26S. Kerr 7.0
  7. 31G. Stanway 6.9
  8. 12S. Lohmann ▼ 73' 6.7
  9. 9J. Damnjanović ▼ 73' 6.9
  10. 17K. Bühl ▼ 90' 7.3
  11. 11L. Schüller 6.9

Dự bị 9

  1. 10L. Dallmann ▲ 73' 6.5
  2. 20F. Kett ▲ 73' 6.6
  3. 6T. Hansen ▲ 83' 6.5
  4. 3I. Belloumou ▲ 90'
  5. 16L. Magull ▲ 90'
  6. 41A. Wellmann
  7. 25S. Zadrazil
  8. 13Tainara
  9. 18J. Baijings

Thống kê

042
720
43%Kiểm soát bóng57%
3Dứt điểm9
0Trúng đích5
2Chệch đích2
0Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc7
1Việt vị5
19Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
3Cứu thua0
328Chuyền bóng449
225Chuyền chính xác371
69%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

24Trận đấu33
37Ghi được80
36Thủng lưới19
1.54Bàn thắng mỗi trận2.42
6Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu