SV Werder Bremen W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 0-2 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 0, hòa 0, Bayern Munich W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 13
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Trọng tài
- M. Derlin
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- WWWWW Bayern Munich W
- 7' ▲ K. Vilhjálmsdóttir ▼ C. Simon
- 41' 0-1 L. Schüller
- 45'+1 M. Weiss
- HT0-1
- 51' ▲ T. Keles ▼ J. Sehan
- 64' ▲ S. Lohmann ▼ L. Schüller
- 66' N. Luhrssen
- 66' ▲ S. Sanders ▼ M. Weiß
- 68' R. Wichmann
- 75' ▲ C. Meyer ▼ R. Dieckmann
- 78' 0-2 M. Rall · G. Stanway
- 80' L. Hausicke
- 84' ▲ J. Damnjanović ▼ F. Kett
- 84' ▲ E. Laurent ▼ K. Vilhjálmsdóttir
- 90'+3 N. Luhrssen
- 90'+3 N. Luhrssen
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Pauels
- 14M. Brandenburg
- 5M. Ulbrich
- 8M. Weiß ▼ 66'
- 22R. Dieckmann ▼ 75'
- 15J. Sehan ▼ 51'
- 18L. Hausicke
- 6R. Wichmann
- 27N. Lührßen
- 21C. Hahn
- 11M. Sternad
Dự bị 9
- 10T. Keles ▲ 51'
- 32S. Sanders ▲ 66'
- 20C. Meyer ▲ 75'
- 23H. Németh
- 24E. Bötjer
- 37L. Dahms
- 13R. Walkling
- 39J. Behrens
- 31H. Etzold
- 22M. Grohs
- 30C. Simon ▼ 7'
- 8M. Rall
- 4G. Viggósdóttir
- 6T. Hansen
- 3S. Kumagai
- 25S. Zadrazil
- 31G. Stanway
- 17K. Bühl
- 11L. Schüller ▼ 64'
- 20F. Kett ▼ 84'
Dự bị 9
- 23K. Vilhjálmsdóttir ▲ 7'
- 12S. Lohmann ▲ 64'
- 9J. Damnjanović ▲ 84'
- 27E. Laurent ▲ 84'
- 13Tainara
- 35J. Landenberger
- 14E. Bragstad
- 1L. Benkarth
- 37I. Rudelić
Thống kê
15
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 8 | +59 | 59 | |
| 2 | 22 | 75 - 17 | +58 | 57 | |
| 3 | 22 | 57 - 22 | +35 | 54 | |
| 4 | 22 | 55 - 25 | +30 | 48 | |
| 5 | 22 | 31 - 28 | +3 | 30 | |
| 6 | 22 | 36 - 47 | -11 | 24 | |
| 7 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 8 | 22 | 16 - 39 | -23 | 21 | |
| 9 | 22 | 20 - 44 | -24 | 19 | |
| 10 | 22 | 15 - 47 | -32 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 40 | -24 | 17 | |
| 12 | 22 | 13 - 68 | -55 | 8 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu36
19Ghi được102
40Thủng lưới23
0.79Bàn thắng mỗi trận2.83
7Giữ sạch lưới23
9Trên 2.5 bàn23
9Hiệp hai53