RB Leipzig
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Wolfsburg

RB Leipzig vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 1-0 VfL Wolfsburg tại DFB Pokal, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Quarter-finals
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Phong độ
LWWLL RB Leipzig
WDWDL VfL Wolfsburg
  1. HT0-0
  2. 67' Joakim Mæhle
  3. 69' B. Šeško11m 1-0
  4. 71' J. Wind A. Skov Olsen
  5. 74' A. Haidara K. Kampl
  6. 74' C. Lukeba E. Bitshiabu
  7. 81' A. Vranckx B. Dárdai
  8. 81' Y. Gerhardt P. Wimmer
  9. 82' Castello Lukeba
  10. 86' Amadou Haidara
  11. 86' J. Kamiński K. Fischer
  12. 86' K. Behrens Tiago Tomás
  13. 90' L. Klostermann L. Geertruida
  14. 90'+1 N. Seiwald A. Vermeeren
  15. 90'+3 C. Baumgartner X. Simons
  16. FT1-0

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Rose
  1. 26M. Vandevoordt 8.3
  2. 3L. Geertruida ▼ 90' 6.9
  3. 4W. Orbán 7.5
  4. 5E. Bitshiabu ▼ 74' 6.9
  5. 17R. Baku 7.0
  6. 44K. Kampl ▼ 74' 7.2
  7. 18A. Vermeeren ▼ 90' 7.5
  8. 22D. Raum 7.7
  9. 10X. Simons ▼ 90' 7.3
  10. 11L. Openda 7.2
  11. 30B. Šeško 6.9

Dự bị 9

  1. 8A. Haidara ▲ 74' 6.7
  2. 23C. Lukeba ▲ 74' 6.6
  3. 16L. Klostermann ▲ 90'
  4. 13N. Seiwald ▲ 90'
  5. 14C. Baumgartner ▲ 90'
  6. 21K. Nedeljković
  7. 47V. Gebel
  8. 1P. Gulácsi
  9. 27T. Gomis
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 29M. Müller 7.0
  2. 2K. Fischer ▼ 86' 6.5
  3. 18D. Vavro 7.3
  4. 4K. Koulierakis 7.0
  5. 21J. Mæhle 6.7
  6. 7A. Skov Olsen ▼ 71' 6.6
  7. 24B. Dárdai ▼ 81' 6.7
  8. 32M. Svanberg 7.0
  9. 39P. Wimmer ▼ 81' 7.0
  10. 9M. Amoura 6.9
  11. 11Tiago Tomás ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 23J. Wind ▲ 71' 6.3
  2. 6A. Vranckx ▲ 81' 6.5
  3. 31Y. Gerhardt ▲ 81' 7.0
  4. 16J. Kamiński ▲ 86' 6.3
  5. 17K. Behrens ▲ 86' 6.9
  6. 33D. Odogu
  7. 38B. Bröger
  8. 12P. Pervan
  9. 5M. Roerslev

Thống kê

028
410
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm11
4Trúng đích5
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
436Chuyền bóng431
357Chuyền chính xác338
82%Chính xác chuyền78%

So sánh

52Trận đấu44
81Ghi được73
74Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận1.66
18Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu