RB Leipzig
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
VfL Wolfsburg

RB Leipzig vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 1-5 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Phong độ
LWWLL RB Leipzig
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 4' 0-1 M. Amoura
  2. 5' 0-2 Tiago Tomás · P. Wimmer
  3. 16' 0-3 M. Amoura · B. Dárdai
  4. 26' Christoph Baumgartner
  5. 30' N. Seiwald C. Lukeba
  6. HT0-3
  7. 46' A. Vermeeren A. Haidara
  8. 52' Arthur Vermeeren
  9. 57' Kilian Fischer
  10. 64' 0-4 J. Mæhle · K. Koulierakis
  11. 69' André Silva B. Šeško
  12. 69' Y. Gerhardt K. Fischer
  13. 76' L. Nmecha Tiago Tomás
  14. 76' M. Svanberg P. Wimmer
  15. 77' V. Gebel C. Baumgartner
  16. 77' X. Schlager K. Kampl
  17. 82' W. Orbán 1-4
  18. 85' S. Özcan M. Amoura
  19. 85' K. Behrens B. Dárdai
  20. 90'+1 1-5 K. Behrens · M. Svanberg
  21. FT1-5

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rose
  1. 1P. Gulácsi 6.3
  2. 3L. Geertruida 5.3
  3. 4W. Orbán 6.9
  4. 23C. Lukeba ▼ 30' 6.2
  5. 39B. Henrichs 5.9
  6. 14C. Baumgartner ▼ 77' 5.9
  7. 8A. Haidara ▼ 46' 6.6
  8. 44K. Kampl ▼ 77' 6.9
  9. 7A. Nusa 6.6
  10. 30B. Šeško ▼ 69' 6.2
  11. 11L. Openda 6.3

Dự bị 9

  1. 13N. Seiwald ▲ 30' 6.9
  2. 18A. Vermeeren ▲ 46' 6.5
  3. 19André Silva ▲ 69' 6.7
  4. 47V. Gebel ▲ 77' 6.3
  5. 24X. Schlager ▲ 77' 6.3
  6. 25L. Zingerle
  7. 31F. Sakar
  8. 38N. Jatta
  9. 26M. Vandevoordt
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 7.0
  2. 2K. Fischer ▼ 69' 6.3
  3. 18D. Vavro 7.3
  4. 4K. Koulierakis 7.3
  5. 21J. Mæhle 7.2
  6. 24B. Dárdai ▼ 85' 7.0
  7. 27M. Arnold 6.9
  8. 39P. Wimmer ▼ 76' 8.0
  9. 20R. Baku 7.2
  10. 9M. Amoura ⚽2 ▼ 85' 8.9
  11. 11Tiago Tomás ▼ 76' 7.9

Dự bị 9

  1. 31Y. Gerhardt ▲ 69' 6.5
  2. 10L. Nmecha ▲ 76' 6.3
  3. 32M. Svanberg ▲ 76' 7.2
  4. 8S. Özcan ▲ 85' 6.3
  5. 17K. Behrens ▲ 85' 7.5
  6. 16J. Kamiński
  7. 23J. Wind
  8. 5C. Zesiger
  9. 29M. Müller

Thống kê

027
310
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm13
4Trúng đích8
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc3
4Việt vị0
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
637Chuyền bóng386
565Chuyền chính xác305
89%Chính xác chuyền79%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

52Trận đấu44
81Ghi được73
74Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận1.66
18Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu