RB Leipzig vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Trọng tài
- B. Dankert
- Phong độ
- LWWLL RB Leipzig
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 4' Dani Olmo
- 5' C. Nkunku11m 1-0
- 8' Benjamin Henrichs
- 26' Maximilian Arnold
- 42' ▲ J. Gvardiol ▼ B. Henrichs
- HT1-0
- 46' ▲ Omar Marmoush ▼ J. Kamiński
- 46' ▲ F. Nmecha ▼ J. Guilavogui
- 47' Konrad Laimer
- 51' Paulo Otávio
- 53' Ridle Baku
- 59' ▲ L. Waldschmidt ▼ L. Nmecha
- 59' ▲ J. Brekalo ▼ M. Philipp
- 64' ▲ T. Werner ▼ André Silva
- 64' ▲ A. Haidara ▼ K. Kampl
- 72' ▲ M. Svanberg ▼ M. Arnold
- 82' ▲ X. Schlager ▼ M. Halstenberg
- 88' Timo Werner
- 90' C. Nkunku 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 21J. Blaswich 8.2
- 2M. Simakan 6.9
- 4W. Orbán 7.2
- 23M. Halstenberg ▼ 82' 7.2
- 39B. Henrichs ▼ 42' 6.5
- 27K. Laimer 7.3
- 44K. Kampl ▼ 64' 6.6
- 22D. Raum 6.6
- 7Dani Olmo 7.6
- 19André Silva ▼ 64' 7.3
- 18C. Nkunku ⚽2 7.9
Dự bị 8
- 32J. Gvardiol ▲ 42' 6.2
- 11T. Werner ▲ 64' 6.5
- 8A. Haidara ▲ 64' 6.6
- 24X. Schlager ▲ 82' 6.7
- 34J. Nickisch
- 38Hugo Novoa
- 25S. Ba
- 10E. Forsberg
- 1K. Casteels 7.2
- 20R. Baku 6.6
- 4M. Lacroix 6.9
- 5M. van de Ven 6.6
- 6Paulo Otávio 6.7
- 29J. Guilavogui ▼ 46' 6.2
- 27M. Arnold ▼ 72' 6.3
- 16J. Kamiński ▼ 46' 6.6
- 9M. Kruse 6.9
- 17M. Philipp ▼ 59' 6.6
- 10L. Nmecha ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 33Omar Marmoush ▲ 46' 7.0
- 22F. Nmecha ▲ 46' 6.7
- 7L. Waldschmidt ▲ 59' 6.5
- 14J. Brekalo ▲ 59' 6.7
- 32M. Svanberg ▲ 72' 6.7
- 12P. Pervan
- 38B. Franjić
- 3S. Bornauw
- 2K. Fischer
Thống kê
03⚑8
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm9
7Trúng đích4
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị1
20Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
4Cứu thua5
359Chuyền bóng495
271Chuyền chính xác406
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu44
116Ghi được82
72Thủng lưới59
2.19Bàn thắng mỗi trận1.86
17Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn27
60Hiệp hai33