RB Leipzig vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Phong độ
- WWLLW RB Leipzig
- WDWDL VfL Wolfsburg
- -5' Marius Müller
- 29' ▲ M. Vandevoordt ▼ P. Gulacsi
- HT0-0
- 48' Saël Kumbedi
- 52' 0-1 M. Amoura · A. Daghim
- 60' ▲ M. Svanberg ▼ K. Shiogai
- 63' Xaver Schlager
- 63' ▲ R. Baku ▼ B. Henrichs
- 63' ▲ Romulo Cardoso ▼ C. Harder
- 70' Y. Diomande · B. Gruda 1-1
- 78' 1-2 M. Svanberg · J. Belocian
- 82' ▲ C. Lukeba ▼ N. Seiwald
- 82' ▲ J. Bakayoko ▼ A. Nusa
- 83' ▲ K. Koulierakis ▼ M. Amoura
- 84' ▲ D. Pejcinovic ▼ L. Majer
- 89' B. Gruda 2-2
- 90'+5 ▲ J. Adjetey ▼ A. Daghim
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Gulacsi ▼ 29' 6.3
- 39B. Henrichs ▼ 63' 6.9
- 4W. Orban 7.3
- 13N. Seiwald ▼ 82' 6.9
- 35M. Finkgrafe 7.0
- 24X. Schlager 7.2
- 14C. Baumgartner 6.2
- 49Y. Diomande ⚽ 8.9
- 10B. Gruda ⚽ ⇢ 8.9
- 7A. Nusa ▼ 82' 7.5
- 11C. Harder ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 26M. Vandevoordt ▲ 29' 7.0
- 23C. Lukeba ▲ 82' 6.9
- 5E. Bitshiabu
- 33A. Maksimovic
- 17R. Baku ▲ 63' 6.2
- 6E. Banzuzi
- 40Romulo Cardoso ▲ 63' 6.5
- 27T. Gomis
- 9J. Bakayoko ▲ 82' 6.6
- 1K. Grabara 8.2
- 26S. Kumbedi 6.3
- 3D. Vavro 7.7
- 15M. Jenz 6.9
- 6J. Belocian ⇢ 6.2
- 24C. Eriksen 6.7
- 27M. Arnold 6.7
- 11A. Daghim ⇢ ▼ 90' 6.3
- 10L. Majer ▼ 84' 6.3
- 7K. Shiogai ▼ 60' 6.3
- 9M. Amoura ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 29M. Muller
- 4K. Koulierakis ▲ 83' 6.3
- 18J. Adjetey ▲ 90'
- 41J. Burger
- 5Vini Souza
- 31Y. Gerhardt
- 32M. Svanberg ⚽ ▲ 60' 7.5
- 37P. Hensel
- 17D. Pejcinovic ▲ 84' 6.6
Thống kê
01⚑6
⚑220
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm10
10Trúng đích3
6Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
6Phạt góc2
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua8
1.40Bàn thắng ngăn chặn1.40
692Chuyền bóng328
605Chuyền chính xác254
87%Chính xác chuyền77%
2.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
104Ghi được59
60Thủng lưới83
2.31Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới4
34Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai32