VfL Wolfsburg
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
RB Leipzig

VfL Wolfsburg vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-3 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 1, RB Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
LWWLL RB Leipzig
  1. 11' 0-1 L. Openda · R. Baku
  2. 21' Benjamin Šeško
  3. 26' 0-2 X. Simons · A. Vermeeren
  4. 34' Yannick Gerhardt
  5. 36' Xavi Simons
  6. 36' El Chadaille Bitshiabu
  7. HT0-2
  8. 49' 0-3 X. Simons · R. Baku
  9. 58' K. Fischer · J. Kamiński 1-3
  10. 60' Kilian Fischer
  11. 71' A. Skov Olsen J. Kamiński
  12. 71' J. Mæhle D. Vavro
  13. 71' C. Baumgartner R. Baku
  14. 71' K. Kampl A. Vermeeren
  15. 75' A. Skov Olsen · J. Mæhle 2-3
  16. 76' Loïs Openda
  17. 77' L. Geertruida K. Nedeljković
  18. 77' Y. Poulsen L. Openda
  19. 85' A. Haidara X. Simons
  20. 86' Tiago Tomás B. Dárdai
  21. 86' L. Nmecha P. Wimmer
  22. FT2-3

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 5.9
  2. 2K. Fischer 7.3
  3. 18D. Vavro ▼ 71' 6.3
  4. 33D. Odogu 7.3
  5. 16J. Kamiński ▼ 71' 6.9
  6. 24B. Dárdai ▼ 86' 6.9
  7. 27M. Arnold 6.9
  8. 31Y. Gerhardt 6.3
  9. 39P. Wimmer ▼ 86' 6.2
  10. 23J. Wind 7.3
  11. 9M. Amoura 7.0

Dự bị 9

  1. 7A. Skov Olsen ▲ 71' 7.5
  2. 21J. Mæhle ▲ 71' 6.9
  3. 11Tiago Tomás ▲ 86' 6.3
  4. 10L. Nmecha ▲ 86' 6.6
  5. 4K. Koulierakis
  6. 29M. Müller
  7. 6A. Vranckx
  8. 5M. Roerslev
  9. 40K. Paredes
RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Z. Löw
  1. 1P. Gulácsi 7.3
  2. 21K. Nedeljković ▼ 77' 7.0
  3. 16L. Klostermann 6.6
  4. 5E. Bitshiabu 7.0
  5. 23C. Lukeba 6.9
  6. 13N. Seiwald 6.9
  7. 18A. Vermeeren ▼ 71' 7.3
  8. 17R. Baku ⇢2 ▼ 71' 7.9
  9. 10X. Simons ⚽2 ▼ 85' 8.9
  10. 30B. Šeško 6.9
  11. 11L. Openda ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 14C. Baumgartner ▲ 71' 6.3
  2. 44K. Kampl ▲ 71' 6.3
  3. 3L. Geertruida ▲ 77' 7.2
  4. 9Y. Poulsen ▲ 77' 7.0
  5. 8A. Haidara ▲ 85' 6.3
  6. 27T. Gomis
  7. 48L. Voufack
  8. 45J. Norbye
  9. 26M. Vandevoordt

Thống kê

028
530
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm16
6Trúng đích5
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
8Phạt góc5
3Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
391Chuyền bóng464
315Chuyền chính xác383
81%Chính xác chuyền83%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu52
73Ghi được81
67Thủng lưới74
1.66Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu