RB Leipzig
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eintracht Frankfurt

RB Leipzig vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 3-0 Eintracht Frankfurt tại DFB Pokal, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, Eintracht Frankfurt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 16
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Phong độ
WWLLW RB Leipzig
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 31' B. Šeško · A. Nusa 1-0
  2. 45'+2 Nicolas Seiwald
  3. HT1-0
  4. 46' F. Chaïbi H. Larsson
  5. 49' L. Openda · A. Nusa 2-0
  6. 55' A. Knauff N. Collins
  7. 55' N. Nkounkou M. Götze
  8. 58' L. Openda · A. Nusa 3-0
  9. 66' O. Højlund R. Koch
  10. 71' X. Schlager A. Haidara
  11. 76' André Silva B. Šeško
  12. 82' Mahmoud Dahoud N. Brown
  13. 84' L. Klostermann A. Nusa
  14. 87' Mahmoud Dahoud
  15. FT3-0

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Rose
  1. 26M. Vandevoordt 6.9
  2. 13N. Seiwald 7.3
  3. 4W. Orbán 7.3
  4. 3L. Geertruida 7.3
  5. 39B. Henrichs 6.9
  6. 14C. Baumgartner 7.2
  7. 18A. Vermeeren 6.9
  8. 8A. Haidara ▼ 71' 6.9
  9. 7A. Nusa ⇢3 ▼ 84' 8.7
  10. 30B. Šeško ▼ 76' 7.7
  11. 11L. Openda ⚽2 8.5

Dự bị 9

  1. 24X. Schlager ▲ 71' 6.9
  2. 19André Silva ▲ 76' 6.6
  3. 16L. Klostermann ▲ 84'
  4. 1P. Gulácsi
  5. 25L. Zingerle
  6. 38N. Jatta
  7. 31F. Sakar
  8. 47V. Gebel
  9. 44K. Kampl
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.3
  2. 34N. Collins ▼ 55' 6.3
  3. 35Tuta 7.3
  4. 4R. Koch ▼ 66' 6.2
  5. 13R. Kristensen 6.7
  6. 27M. Götze ▼ 55' 6.2
  7. 15E. Skhiri 6.6
  8. 16H. Larsson ▼ 46' 6.6
  9. 21N. Brown ▼ 82' 6.3
  10. 11H. Ekitiké 6.9
  11. 7Omar Marmoush 6.9

Dự bị 9

  1. 8F. Chaïbi ▲ 46' 6.7
  2. 36A. Knauff ▲ 55' 6.7
  3. 29N. Nkounkou ▲ 55' 6.5
  4. 6O. Højlund ▲ 66' 6.9
  5. 18Mahmoud Dahoud ▲ 82' 6.5
  6. 22T. Chandler
  7. 40Kauã Santos
  8. 9I. Matanović
  9. 20C. Uzun

Thống kê

013
910
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm7
6Trúng đích1
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc9
2Việt vị2
3Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
340Chuyền bóng605
262Chuyền chính xác531
77%Chính xác chuyền88%

So sánh

52Trận đấu55
81Ghi được121
74Thủng lưới76
1.56Bàn thắng mỗi trận2.2
18Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn37
32Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu