RB Leipzig
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eintracht Frankfurt

RB Leipzig vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-0 Eintracht Frankfurt tại DFB Pokal, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, Eintracht Frankfurt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Final
Sân vận động
Olympiastadion Berlin, Berlin
Trọng tài
D. Siebert
Phong độ
WWLLW RB Leipzig
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. HT0-0
  2. 61' Y. Poulsen T. Werner
  3. 70' J. Lindstrøm S. Rode
  4. 71' C. Nkunku · Dani Olmo 1-0
  5. 77' Mario Götze
  6. 78' X. Schlager A. Haidara
  7. 78' C. Lenz P. Max
  8. 78' R. Borré M. Hasebe
  9. 81' Konrad Laimer
  10. 85' D. Szoboszlai · C. Nkunku 2-0
  11. 87' E. Ebimbe Aurélio Buta
  12. 90'+1 Christopher Nkunku
  13. 90'+2 Randal Kolo Muani
  14. 90'+1 K. Kampl D. Szoboszlai
  15. FT2-0

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 7.3
  2. 39B. Henrichs 6.9
  3. 16L. Klostermann 7.2
  4. 4W. Orbán 6.9
  5. 23M. Halstenberg 6.3
  6. 27K. Laimer 6.9
  7. 8A. Haidara ▼ 78' 7.3
  8. 17D. Szoboszlai ▼ 90' 7.7
  9. 7Dani Olmo 6.3
  10. 18C. Nkunku 8.2
  11. 11T. Werner ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 9Y. Poulsen ▲ 61' 6.3
  2. 24X. Schlager ▲ 78' 6.7
  3. 44K. Kampl ▲ 90'
  4. 37A. Diallo
  5. 2M. Simakan
  6. 10E. Forsberg
  7. 25S. Ba
  8. 13Ø. Nyland
  9. 22D. Raum
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 6.3
  2. 35Tuta 6.3
  3. 20M. Hasebe ▼ 78' 6.9
  4. 2E. Ndicka 6.9
  5. 24Aurélio Buta ▼ 87' 6.3
  6. 17S. Rode ▼ 70' 6.9
  7. 8D. Sow 6.6
  8. 32P. Max ▼ 78' 6.9
  9. 15D. Kamada 6.6
  10. 27M. Götze 6.6
  11. 9R. Kolo Muani 6.9

Dự bị 9

  1. 29J. Lindstrøm ▲ 70' 6.3
  2. 25C. Lenz ▲ 78' 6.2
  3. 19R. Borré ▲ 78' 6.7
  4. 26E. Ebimbe ▲ 87' 6.6
  5. 6K. Jakić
  6. 30P. Aaronson
  7. 18A. Touré
  8. 22T. Chandler
  9. 40D. Ramaj

Thống kê

026
320
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm6
3Trúng đích2
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
556Chuyền bóng404
454Chuyền chính xác296
82%Chính xác chuyền73%

So sánh

53Trận đấu58
116Ghi được100
72Thủng lưới84
2.19Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu