RB Leipzig vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 0-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- Leipzig Stadium, Leipzig
- Phong độ
- WWLLW RB Leipzig
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 7' 0-1 A. Knauff · N. Nkounkou
- 41' Junior Dina Ebimbe
- HT0-1
- 62' ▲ J. Ngankam ▼ S. Kalajdžić
- 63' ▲ Aurélio Buta ▼ D. van de Beek
- 67' ▲ Y. Poulsen ▼ B. Šeško
- 68' ▲ Dani Olmo ▼ C. Baumgartner
- 72' ▲ K. Jakić ▼ J. Dina Ebimbe
- 84' ▲ J. Hauge ▼ M. Götze
- 87' ▲ C. Lukeba ▼ M. Simakan
- 88' ▲ E. Elmas ▼ B. Henrichs
- 90'+4 Hugo Larsson
- FT0-1
Đội hình
- 21J. Blaswich 6.6
- 39B. Henrichs ▼ 88' 7.2
- 16L. Klostermann 7.0
- 2M. Simakan ▼ 87' 7.9
- 22D. Raum 7.6
- 14C. Baumgartner ▼ 68' 7.7
- 44K. Kampl 7.3
- 24X. Schlager 7.2
- 20X. Simons 8.6
- 17L. Openda 6.9
- 30B. Šeško ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 9Y. Poulsen ▲ 67' 6.3
- 7Dani Olmo ▲ 68' 6.9
- 23C. Lukeba ▲ 87' 6.9
- 6E. Elmas ▲ 88' 6.3
- 13N. Seiwald
- 3C. Lenz
- 46Y. Eduardo
- 1P. Gulácsi
- 5E. Bitshiabu
- 1K. Trapp 8.9
- 35Tuta 6.9
- 4R. Koch 7.3
- 3W. Pacho 7.6
- 26J. Dina Ebimbe ▼ 72' 6.9
- 16H. Larsson 7.3
- 27M. Götze ▼ 84' 6.6
- 29N. Nkounkou ⇢ 7.7
- 36A. Knauff ⚽ 7.2
- 9S. Kalajdžić ▼ 62' 6.9
- 25D. van de Beek ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 18J. Ngankam ▲ 62' 6.3
- 24Aurélio Buta ▲ 63' 6.9
- 6K. Jakić ▲ 72' 6.7
- 23J. Hauge ▲ 84' 6.7
- 20M. Hasebe
- 5H. Smolčić
- 33J. Grahl
- 31P. Max
- 30P. Aaronson
Thống kê
00⚑15
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
31Dứt điểm5
8Trúng đích1
11Chệch đích4
26Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm0
12Bị chặn0
15Phạt góc4
4Việt vị3
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Cứu thua8
631Chuyền bóng381
545Chuyền chính xác294
86%Chính xác chuyền77%
3.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu56
120Ghi được90
63Thủng lưới78
2.26Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn32
56Hiệp hai49