RB Leipzig
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Eintracht Frankfurt

RB Leipzig vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, Eintracht Frankfurt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Phong độ
WWLLW RB Leipzig
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 19' B. Šeško 1-0
  2. 40' 1-1 N. Brown · C. Uzun
  3. HT1-1
  4. 50' Mahmoud Dahoud
  5. 51' L. Openda · C. Baumgartner 2-1
  6. 52' O. Højlund Mahmoud Dahoud
  7. 67' L. Klostermann X. Schlager
  8. 68' Ansgar Knauff
  9. 70' Willi Orbán
  10. 75' J. Bahoya A. Knauff
  11. 75' I. Matanović H. Ekitiké
  12. 81' Nathaniel Brown
  13. 82' André Silva L. Openda
  14. 84' F. Chaïbi C. Uzun
  15. 85' N. Nkounkou N. Brown
  16. 90'+2 E. Bitshiabu K. Kampl
  17. FT2-1

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Rose
  1. 26M. Vandevoordt 6.7
  2. 39B. Henrichs 6.9
  3. 13N. Seiwald 7.2
  4. 4W. Orbán 6.9
  5. 3L. Geertruida 7.3
  6. 7A. Nusa 7.5
  7. 14C. Baumgartner 7.3
  8. 24X. Schlager ▼ 67' 7.0
  9. 44K. Kampl ▼ 90' 7.5
  10. 30B. Šeško 7.2
  11. 11L. Openda ▼ 82' 7.9

Dự bị 9

  1. 16L. Klostermann ▲ 67' 6.7
  2. 19André Silva ▲ 82' 6.6
  3. 5E. Bitshiabu ▲ 90'
  4. 25L. Zingerle
  5. 38N. Jatta
  6. 1P. Gulácsi
  7. 22D. Raum
  8. 31F. Sakar
  9. 47V. Gebel
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 8.3
  2. 13R. Kristensen 7.2
  3. 4R. Koch 6.7
  4. 3A. Theate 6.9
  5. 36A. Knauff ▼ 75' 7.0
  6. 16H. Larsson 6.9
  7. 18Mahmoud Dahoud ▼ 52' 6.6
  8. 21N. Brown ▼ 85' 7.5
  9. 20C. Uzun ▼ 84' 6.9
  10. 11H. Ekitiké ▼ 75' 6.9
  11. 7Omar Marmoush 8.0

Dự bị 9

  1. 6O. Højlund ▲ 52' 6.9
  2. 19J. Bahoya ▲ 75' 6.6
  3. 9I. Matanović ▲ 75' 6.7
  4. 8F. Chaïbi ▲ 84' 6.7
  5. 29N. Nkounkou ▲ 85' 6.5
  6. 40Kauã Santos
  7. 34N. Collins
  8. 27M. Götze
  9. 15E. Skhiri

Thống kê

016
730
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm16
9Trúng đích3
5Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
6Phạt góc7
5Việt vị3
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
407Chuyền bóng523
348Chuyền chính xác454
86%Chính xác chuyền87%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

52Trận đấu55
81Ghi được121
74Thủng lưới76
1.56Bàn thắng mỗi trận2.2
18Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn37
32Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu