Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-3 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 1, RB Leipzig thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- WWLLW RB Leipzig
- 27' 0-1 Y. Diomande · L. Klostermann
- 34' H. Larsson · A. Amaimouni 1-1
- 40' Max Finkgräfe
- HT1-1
- 59' ▲ B. Gruda ▼ A. Ouedraogo
- 64' ▲ C. Y. Uzun ▼ O. Hojlund
- 70' 1-2 A. Nusa · M. Finkgrafe
- 71' ▲ A. Knauff ▼ A. Amaimouni
- 72' ▲ E. Skhiri ▼ H. Larsson
- 79' ▲ D. Raum ▼ M. Finkgrafe
- 79' ▲ C. Harder ▼ Romulo Cardoso
- 81' ▲ E. Baum ▼ A. Theate
- 81' 1-3 C. Harder · A. Nusa
- 90'+3 ▲ J. Bakayoko ▼ A. Nusa
- 90'+4 ▲ B. Henrichs ▼ L. Klostermann
- FT1-3
Đội hình
- 23M. Zetterer 6.9
- 5A. Amenda 6.7
- 4R. Koch 6.3
- 3A. Theate ▼ 81' 6.5
- 8F. Chaibi 6.9
- 16H. Larsson ⚽ ▼ 72' 6.9
- 6O. Hojlund ▼ 64' 6.9
- 21N. Brown 7.2
- 29A. Amaimouni ⇢ ▼ 71' 6.3
- 25A. Kalimuendo 6.6
- 9J. Burkardt 6.5
Dự bị 9
- 33J. Grahl
- 27M. Gotze
- 15E. Skhiri ▲ 72' 6.9
- 7A. Knauff ▲ 71' 6.9
- 2E. Baum ▲ 81' 6.6
- 31L. Arrhov
- 20R. Doan
- 42C. Y. Uzun ▲ 64' 6.6
- 11Y. Ebnoutalib
- 26M. Vandevoordt 7.2
- 17R. Baku 7.2
- 16L. Klostermann ⇢ ▼ 90' 7.3
- 5E. Bitshiabu 7.5
- 35M. Finkgrafe ⇢ ▼ 79' 6.6
- 13N. Seiwald 6.9
- 49Y. Diomande ⚽ 8.9
- 20A. Ouedraogo ▼ 59' 6.2
- 14C. Baumgartner 6.9
- 7A. Nusa ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 40Romulo Cardoso ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 1P. Gulacsi
- 23C. Lukeba
- 9J. Bakayoko ▲ 90'
- 10B. Gruda ▲ 59' 6.5
- 33A. Maksimovic
- 27T. Gomis
- 39B. Henrichs ▲ 90'
- 22D. Raum ▲ 79' 6.9
- 11C. Harder ⚽ ▲ 79' 7.2
Thống kê
00⚑4
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm19
5Trúng đích8
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
4Phạt góc6
3Việt vị0
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
5Cứu thua4
0.98Bàn thắng ngăn chặn0.98
373Chuyền bóng352
315Chuyền chính xác291
84%Chính xác chuyền83%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
90Ghi được104
99Thủng lưới60
1.76Bàn thắng mỗi trận2.31
9Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai48