Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 2-2 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 1, RB Leipzig thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
- Sân vận động
- Frankfurt Arena, Frankfurt am Main
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- WWLLW RB Leipzig
- 42' 0-1 X. Simons11m
- HT0-1
- 46' 0-2 B. Šeško · N. Seiwald
- 51' Benjamin Henrichs
- 60' H. Ekitike · A. Knauff 1-2
- 61' Robin Koch
- 74' ▲ C. Baumgartner ▼ E. Elmas
- 75' Omar Marmoush
- 77' Omar Marmoush11m 2-2
- 78' ▲ J. Dina Ebimbe ▼ Aurélio Buta
- 78' ▲ H. Larsson ▼ E. Skhiri
- 90'+2 Ansgar Knauff
- 90'+2 Xavi Simons
- 90'+11 ▲ S. Rode ▼ M. Götze
- 90'+11 ▲ M. Hasebe ▼ F. Chaïbi
- 90'+7 ▲ N. Nkounkou ▼ H. Ekitike
- 90' ▲ K. Kampl ▼ A. Haidara
- 90' ▲ E. Bitshiabu ▼ B. Henrichs
- 90'+12 ▲ J. Norbye ▼ X. Simons
- 90'+12 ▲ N. Jatta ▼ B. Šeško
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Trapp 6.6
- 35Tuta 7.2
- 4R. Koch 6.9
- 3W. Pacho 6.9
- 24Aurélio Buta ▼ 78' 6.7
- 27M. Götze ▼ 90' 6.9
- 15E. Skhiri ▼ 78' 6.9
- 36A. Knauff ⇢ 7.0
- 8F. Chaïbi ▼ 90' 7.5
- 7Omar Marmoush ⚽ 8.0
- 11H. Ekitike ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 26J. Dina Ebimbe ▲ 78' 6.3
- 16H. Larsson ▲ 78' 6.2
- 17S. Rode ▲ 90'
- 20M. Hasebe ▲ 90'
- 29N. Nkounkou ▲ 90'
- 22T. Chandler
- 33J. Grahl
- 31P. Max
- 5H. Smolčić
- 21J. Blaswich 7.3
- 16L. Klostermann 6.0
- 4W. Orbán 7.2
- 23C. Lukeba 7.0
- 39B. Henrichs ▼ 90' 6.7
- 8A. Haidara ▼ 90' 7.2
- 13N. Seiwald ⇢ 7.2
- 6E. Elmas ▼ 74' 6.5
- 20X. Simons ⚽ ▼ 90' 7.6
- 17L. Openda 6.9
- 30B. Šeško ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 14C. Baumgartner ▲ 74' 6.6
- 44K. Kampl ▲ 90' 6.3
- 5E. Bitshiabu ▲ 90' 6.7
- 45J. Norbye ▲ 90'
- 38N. Jatta ▲ 90'
- 1P. Gulácsi
- 22D. Raum
- 25L. Zingerle
- 9Y. Poulsen
Thống kê
02⚑8
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
22Dứt điểm9
6Trúng đích5
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
8Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
424Chuyền bóng506
334Chuyền chính xác417
79%Chính xác chuyền82%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
56Trận đấu53
90Ghi được120
78Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận2.26
13Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn37
49Hiệp hai56