RB Leipzig vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 1, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Trọng tài
- F. Brych
- Phong độ
- WWLLW RB Leipzig
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 6' T. Werner · E. Forsberg 1-0
- 33' Willi Orbán
- 40' E. Forsberg · T. Werner 2-0
- HT2-0
- 57' Sebastian Rode
- 60' ▲ C. Nkunku ▼ Y. Poulsen
- 60' ▲ K. Jakić ▼ S. Rode
- 60' ▲ C. Lenz ▼ P. Max
- 60' ▲ Aurélio Buta ▼ A. Knauff
- 61' 2-1 D. Sow · Aurélio Buta
- 69' ▲ André Silva ▼ T. Werner
- 70' ▲ A. Haidara ▼ E. Forsberg
- 70' ▲ X. Schlager ▼ K. Kampl
- 76' Djibril Sow
- 80' ▲ R. Borré ▼ D. Kamada
- 84' Konrad Laimer
- 84' Makoto Hasebe
- 88' ▲ L. Alario ▼ M. Hasebe
- 90'+1 ▲ M. Simakan ▼ B. Henrichs
- FT2-1
Đội hình
- 21J. Blaswich 6.9
- 39B. Henrichs ▼ 90' 6.9
- 4W. Orbán 6.9
- 32J. Gvardiol 7.0
- 23M. Halstenberg 7.0
- 27K. Laimer 6.6
- 44K. Kampl ▼ 70' 6.2
- 17D. Szoboszlai 7.3
- 10E. Forsberg ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.2
- 9Y. Poulsen ▼ 60' 6.5
- 11T. Werner ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.2
Dự bị 8
- 18C. Nkunku ▲ 60' 6.6
- 19André Silva ▲ 69' 6.2
- 8A. Haidara ▲ 70' 6.3
- 24X. Schlager ▲ 70' 7.2
- 2M. Simakan ▲ 90'
- 28C. Clark
- 13Ø. Nyland
- 22D. Raum
- 1K. Trapp 6.7
- 35Tuta 6.2
- 20M. Hasebe ▼ 88' 6.3
- 5H. Smolčić 6.9
- 36A. Knauff ▼ 60' 6.7
- 17S. Rode ▼ 60' 6.9
- 8D. Sow ⚽ 7.2
- 32P. Max ▼ 60' 6.3
- 29J. Lindstrøm 7.2
- 15D. Kamada ▼ 80' 6.3
- 9R. Kolo Muani 6.3
Dự bị 9
- 6K. Jakić ▲ 60' 6.9
- 25C. Lenz ▲ 60' 6.9
- 24Aurélio Buta ▲ 60' 6.9
- 19R. Borré ▲ 80' 6.3
- 21L. Alario ▲ 88'
- 30P. Aaronson
- 40D. Ramaj
- 11F. Alidou
- 2E. Ndicka
Thống kê
02⚑2
⚑630
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm7
5Trúng đích4
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
589Chuyền bóng497
480Chuyền chính xác397
81%Chính xác chuyền80%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu58
116Ghi được100
72Thủng lưới84
2.19Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai48