FC Augsburg
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Schalke 04

FC Augsburg vs FC Schalke 04

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 3-0 FC Schalke 04 tại DFB Pokal, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 5, FC Schalke 04 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
LWLDW FC Schalke 04
  1. 26' A. Claude-Maurice · F. Onyeka 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Anton Donkor
  4. 58' A. Maier F. Onyeka
  5. 58' M. Wasinski T. Kalas
  6. 58' P. Seguin M. Grüger
  7. 58' F. Sánchez M. Kamiński
  8. 59' S. Essende A. Claude-Maurice
  9. 71' Tobias Mohr
  10. 73' M. Kömür E. Rexhbeçaj
  11. 73' T. Schmidt J. Bachmann
  12. 73' M. Zalazar A. Donkor
  13. 80' S. Mounié P. Tietz
  14. 80' H. Koudossou M. Wolf
  15. 86' Felipe Sánchez
  16. 87' A. Maier 2-0
  17. 90'+1 Paul Seguin
  18. 90' S. Essende · S. Mounié 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 7.2
  2. 11M. Wolf ▼ 80' 7.2
  3. 5C. Matsima 7.2
  4. 6J. Gouweleeuw 7.2
  5. 31K. Schlotterbeck 7.5
  6. 13D. Giannoulis 7.7
  7. 19F. Onyeka ▼ 58' 7.3
  8. 17K. Jakić 6.9
  9. 8E. Rexhbeçaj ▼ 73' 7.2
  10. 21P. Tietz ▼ 80' 6.3
  11. 20A. Claude-Maurice ▼ 59' 7.3

Dự bị 9

  1. 10A. Maier ▲ 58' 7.3
  2. 9S. Essende ▲ 59' 7.3
  3. 36M. Kömür ▲ 73' 6.6
  4. 15S. Mounié ▲ 80' 7.3
  5. 44H. Koudossou ▲ 80' 6.9
  6. 7Y. Kabadayı
  7. 22N. Labrović
  8. 18T. Breithaupt
  9. 23M. Bauer
FC Schalke 04 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. van Wonderen
  1. 28J. Heekeren 5.9
  2. 31T. Bulut 6.2
  3. 26T. Kalas ▼ 58' 6.9
  4. 35M. Kamiński ▼ 58' 6.9
  5. 30A. Donkor ▼ 73' 7.2
  6. 23M. Aydın 6.5
  7. 37M. Grüger ▼ 58' 6.9
  8. 5D. Murkin 7.3
  9. 29T. Mohr 6.3
  10. 14J. Bachmann ▼ 73' 7.0
  11. 19K. Karaman 6.0

Dự bị 9

  1. 21M. Wasinski ▲ 58' 6.5
  2. 7P. Seguin ▲ 58' 6.6
  3. 2F. Sánchez ▲ 58' 6.2
  4. 41T. Schmidt ▲ 73' 6.0
  5. 16M. Zalazar ▲ 73' 6.3
  6. 43Hong Seok-Ju
  7. 1R. Hoffmann
  8. 4S. Noode
  9. 32L. Podlech

Thống kê

002
640
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm8
3Trúng đích1
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị5
6Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
1Cứu thua0
489Chuyền bóng405
397Chuyền chính xác304
81%Chính xác chuyền75%

So sánh

45Trận đấu45
65Ghi được74
60Thủng lưới76
1.44Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu