FC Augsburg vs FC Schalke 04
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-2 FC Schalke 04 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 5, FC Schalke 04 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- M. Gräfe
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- LWLDW FC Schalke 04
- 20' ▲ C. Bozdogan ▼ M. Uth
- 32' S. Serdarphản lưới 1-0
- 45' Florian Niederlechner
- 45' Salif Sané
- HT1-0
- 52' 1-1 B. Raman
- 53' Florian Niederlechner
- 53' Florian Niederlechner
- 59' ▲ M. Richter ▼ T. Strobl
- 61' 1-2 N. Boujellab · S. Serdar
- 64' Ozan Kabak
- 71' ▲ A. Finnbogason ▼ R. Gumny
- 71' ▲ M. Gregoritsch ▼ C. Gruezo
- 77' Rani Khedira
- 81' Ralf Fährmann
- 82' ▲ S. Skrzybski ▼ B. Raman
- 89' ▲ M. Nastasić ▼ C. Bozdogan
- 90' Steven Skrzybski
- 90'+6 ▲ R. Oxford ▼ M. Richter
- 90'+3 M. Richter · M. Gregoritsch 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 6.2
- 6J. Gouweleeuw 6.9
- 32R. Framberger 7.0
- 19F. Uduokhai 7.3
- 2R. Gumny ▼ 71' 6.3
- 20D. Caligiuri 7.3
- 33T. Strobl ▼ 59' 6.5
- 25C. Gruezo ▼ 71' 6.2
- 8R. Khedira 6.2
- 16R. Vargas 5.9
- 7F. Niederlechner 5.6
Dự bị 9
- 23M. Richter ⚽ ▲ 59' 7.2
- 27A. Finnbogason ▲ 71' 6.9
- 11M. Gregoritsch ▲ 71' 7.2
- 36R. Oxford ▲ 90'
- 35Cheon Seong-hoon
- 40T. Koubek
- 5M. Suchý
- 44D. Berisha
- 41T. Civeja
- 1R. Fährmann 6.5
- 24B. Oczipka 6.7
- 17B. Stambouli 6.6
- 26S. Sané 6.5
- 4O. Kabak 6.7
- 6Omar Mascarell 7.0
- 28A. Schöpf 6.9
- 8S. Serdar ⇢ 6.9
- 16N. Boujellab ⚽ 7.7
- 9B. Raman ⚽ ▼ 82' 7.3
- 7M. Uth ▼ 20' 6.7
Dự bị 9
- 40C. Bozdogan ▲ 20' 5.6
- 22S. Skrzybski ▲ 82' 6.5
- 5M. Nastasić ▲ 89' 6.2
- 34M. Langer
- 33M. Thiaw
- 37L. Mercan
- 3H. Mendyl
- 43M. Hoppe
- 2K. Ludewig
Thống kê
13⚑2
⚑340
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm16
4Trúng đích4
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc3
0Việt vị3
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
323Chuyền bóng472
204Chuyền chính xác366
63%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
41Trận đấu43
64Ghi được47
62Thủng lưới98
1.56Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai18