FC Schalke 04 vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 2-3 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 2, hòa 5, FC Augsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
- Sân vận động
- VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- LWLDW FC Schalke 04
- LWWWD FC Augsburg
- 9' 0-1 E. Demirović
- 21' 0-2 E. Demirović · M. Berisha
- 30' Maximilian Bauer
- 33' S. Terodde · D. Drexler 1-2
- 34' Marius Bülter
- 34' Simon Terodde
- 34' Mergim Berisha
- HT1-2
- 46' ▲ R. Zalazar ▼ M. Bülter
- 53' ▲ L. Greiml ▼ S. van den Berg
- 63' T. Krauß · D. Drexler 2-2
- 67' ▲ M. Aydın ▼ H. Matriciani
- 70' Florian Niederlechner
- 70' Mergim Berisha
- 70' Mergim Berisha
- 72' ▲ F. Jensen ▼ F. Niederlechner
- 73' Ermedin Demirović
- 74' Robert Gumny
- 77' 2-3 A. Hahn · R. Gumny
- 81' ▲ T. Mohr ▼ T. Ouwejan
- 81' ▲ K. Karaman ▼ D. Drexler
- 84' ▲ M. Pedersen ▼ E. Demirović
- FT2-3
Đội hình
- 13A. Schwolow 6.3
- 41H. Matriciani ▼ 67' 5.9
- 5S. van den Berg ▼ 53' 6.3
- 4M. Yoshida 6.3
- 2T. Ouwejan ▼ 81' 6.7
- 6T. Krauß ⚽ 7.3
- 17F. Flick 6.7
- 24D. Drexler ⇢2 ▼ 81' 7.3
- 11M. Bülter ▼ 46' 6.2
- 40S. Polter 6.9
- 9S. Terodde ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 10R. Zalazar ▲ 46' 6.9
- 3L. Greiml ▲ 53' 6.9
- 23M. Aydın ▲ 67' 7.0
- 29T. Mohr ▲ 81' 7.5
- 19K. Karaman ▲ 81' 6.0
- 8D. Latza
- 1R. Fährmann
- 7J. Larsson
- 30A. Král
- 1R. Gikiewicz 6.9
- 2R. Gumny ⇢ 6.5
- 23M. Bauer 7.0
- 6J. Gouweleeuw 6.7
- 22Iago 6.7
- 8C. Gruezo 6.3
- 13E. Rexhbeçaj 6.9
- 28A. Hahn ⚽ 7.7
- 9E. Demirović ⚽2 ▼ 84' 9.7
- 7F. Niederlechner ▼ 72' 6.9
- 11M. Berisha ⇢ 6.2
Dự bị 9
- 24F. Jensen ▲ 72' 6.6
- 3M. Pedersen ▲ 84' 6.5
- 16R. Vargas
- 26F. Winther
- 20D. Caligiuri
- 21L. Petkov
- 25D. Klein
- 10A. Maier
- 32R. Framberger
Thống kê
02⚑8
⚑461
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm12
6Trúng đích6
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
8Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
349Chuyền bóng288
235Chuyền chính xác164
67%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
47Trận đấu44
67Ghi được70
91Thủng lưới73
1.43Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai26