FC Augsburg vs FC Schalke 04
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 FC Schalke 04 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 5, FC Schalke 04 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- LWLDW FC Schalke 04
- 5' Éder Balanta
- 12' Alex Král
- 35' ▲ R. Zalazar ▼ É. Balanta
- HT0-0
- 46' ▲ Renato Veiga ▼ M. Bauer
- 51' A. Maier · E. Demirović 1-0
- 53' Ermedin Demirović
- 62' Ruben Vargas
- 63' Moritz Jenz
- 63' ▲ T. Mohr ▼ H. Matriciani
- 67' ▲ S. Terodde ▼ K. Karaman
- 68' ▲ M. Aydın ▼ C. Brunner
- 74' ▲ D. Beljo ▼ M. Berisha
- 74' ▲ J. Baumgartlinger ▼ E. Rexhbeçaj
- 74' ▲ I. Cardona ▼ R. Vargas
- 78' Rafał Gikiewicz
- 85' ▲ M. Pedersen ▼ A. Maier
- 90'+2 Jeffrey Gouweleeuw
- 90'+2 Irvin Cardona
- 90'+3 Michael Frey
- 90'+3 1-1 M. Bülter11m
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 7.2
- 2R. Gumny 6.5
- 23M. Bauer ▼ 46' 6.2
- 6J. Gouweleeuw 6.6
- 22Iago 7.0
- 10A. Maier ⚽ ▼ 85' 7.3
- 27A. Engels 6.9
- 13E. Rexhbeçaj ▼ 74' 7.0
- 16R. Vargas ▼ 74' 7.2
- 11M. Berisha ▼ 74' 6.7
- 9E. Demirović ⇢ 6.0
Dự bị 9
- 8Renato Veiga ▲ 46' 6.5
- 7D. Beljo ▲ 74' 6.3
- 14J. Baumgartlinger ▲ 74' 6.9
- 48I. Cardona ▲ 74' 6.2
- 3M. Pedersen ▲ 85' 6.2
- 45K. Yeboah
- 20D. Caligiuri
- 24F. Jensen
- 40T. Koubek
- 1R. Fährmann 6.3
- 27C. Brunner ▼ 68' 6.9
- 4M. Yoshida 7.2
- 25M. Jenz 6.9
- 41H. Matriciani ▼ 63' 6.3
- 30A. Král 6.3
- 33É. Balanta ▼ 35' 6.9
- 6T. Krauß 6.9
- 19K. Karaman ▼ 67' 6.6
- 26M. Frey 6.9
- 11M. Bülter ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 10R. Zalazar ▲ 35' 7.3
- 29T. Mohr ▲ 63' 7.2
- 9S. Terodde ▲ 67' 6.9
- 23M. Aydın ▲ 68' 7.3
- 21N. Tauer
- 13A. Schwolow
- 39J. Müller
- 44S. Sané
- 3L. Greiml
Thống kê
14⚑9
⚑640
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm14
3Trúng đích5
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
9Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
273Chuyền bóng357
176Chuyền chính xác273
64%Chính xác chuyền76%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu47
70Ghi được67
73Thủng lưới91
1.59Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai25