FC Schalke 04
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Augsburg

FC Schalke 04 vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 1-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 2, hòa 5, FC Augsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
Sân vận động
VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
Trọng tài
H. Osmers
Phong độ
LWLDW FC Schalke 04
LWWWD FC Augsburg
  1. 4' S. Serdar 1-0
  2. 35' Jeffrey Gouweleeuw
  3. HT1-0
  4. 46' T. Strobl R. Khedira
  5. 71' M. Pedersen R. Gumny
  6. 71' F. Niederlechner D. Caligiuri
  7. 74' Raphael Framberger
  8. 74' S. Kolašinac B. Oczipka
  9. 79' S. Mustafi C. Bozdogan
  10. 79' M. Gregoritsch R. Vargas
  11. 79' L. Bénes A. Hahn
  12. 84' M. Hoppe K. Huntelaar
  13. 84' Gonçalo Paciência A. Harit
  14. FT1-0

Đội hình

FC Schalke 04 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Grammozis
  1. 1R. Fährmann 8.2
  2. 24B. Oczipka ▼ 74' 6.3
  3. 17B. Stambouli 7.2
  4. 31T. Becker 7.2
  5. 33M. Thiaw 6.9
  6. 6Omar Mascarell 7.5
  7. 8S. Serdar 7.2
  8. 25A. Harit ▼ 84' 7.2
  9. 40C. Bozdogan ▼ 79' 6.6
  10. 38M. Aydin 6.9
  11. 21K. Huntelaar ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 20S. Kolašinac ▲ 74' 6.9
  2. 30S. Mustafi ▲ 79' 6.9
  3. 43M. Hoppe ▲ 84' 6.3
  4. 18Gonçalo Paciência ▲ 84' 6.3
  5. 23F. Rønnow
  6. 26S. Sané
  7. 42K. Çalhanoğlu
  8. 28A. Schöpf
  9. 13William
FC Augsburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: H. Herrlich
  1. 1R. Gikiewicz 6.0
  2. 6J. Gouweleeuw 6.9
  3. 32R. Framberger 6.6
  4. 19F. Uduokhai 7.2
  5. 2R. Gumny ▼ 71' 5.9
  6. 20D. Caligiuri ▼ 71' 6.6
  7. 28A. Hahn ▼ 79' 6.7
  8. 25C. Gruezo 6.9
  9. 8R. Khedira ▼ 46' 6.3
  10. 23M. Richter 6.3
  11. 16R. Vargas ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 33T. Strobl ▲ 46' 6.9
  2. 3M. Pedersen ▲ 71' 6.7
  3. 7F. Niederlechner ▲ 71' 6.3
  4. 11M. Gregoritsch ▲ 79' 6.7
  5. 18L. Bénes ▲ 79' 6.6
  6. 5M. Suchý
  7. 36R. Oxford
  8. 17N. Sarenren Bazee
  9. 40T. Koubek

Thống kê

004
620
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị3
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
421Chuyền bóng522
328Chuyền chính xác424
78%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu41
47Ghi được64
98Thủng lưới62
1.09Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu