FC Schalke 04 vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 0-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 2, hòa 5, FC Augsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
- Trọng tài
- Manuel Gräfe, Germany
- Phong độ
- LWLDW FC Schalke 04
- LWWWD FC Augsburg
- 43' Suat Serdar
- HT0-0
- 57' ▲ M. Richter ▼ J. Schieber
- 61' ▲ R. Matondo ▼ A. Kutucu
- 67' ▲ J. Morávek ▼ Koo Ja-Cheol
- 73' ▲ N. Boujellab ▼ S. Rudy
- 83' ▲ G. Teigl ▼ M. Gregoritsch
- FT0-0
Đội hình
- 35A. Nübel 7.5
- 24B. Oczipka 7.0
- 5M. Nastasić 7.3
- 17B. Stambouli 7.2
- 13S. Rudy ▼ 73' 7.1
- 18D. Caligiuri 7.3
- 6Omar Mascarell 7.0
- 8S. Serdar 6.4
- 2W. McKennie 7.5
- 36B. Embolo 7.2
- 15A. Kutucu ▼ 61' 6.7
Dự bị 7
- 14R. Matondo ▲ 61' 6.8
- 41N. Boujellab ▲ 73' 6.7
- 27J. Bruma
- 34M. Langer
- 42J. Carls
- 25A. Harit
- 44G. Timotheou
- 40G. Kobel 7.3
- 3K. Stafylidis 7.2
- 6J. Gouweleeuw 7.5
- 31P. Max 7.0
- 10D. Baier 6.2
- 28A. Hahn 6.6
- 17J. Schmid 6.9
- 19Koo Ja-Cheol ▼ 67' 6.2
- 11M. Gregoritsch ▼ 83' 6.6
- 8R. Khedira 7.6
- 20J. Schieber ▼ 57' 6.5
Dự bị 7
- 23M. Richter ▲ 57' 6.7
- 14J. Morávek ▲ 67' 7.1
- 34G. Teigl ▲ 83' 6.5
- 38K. Danso
- 16C. Janker
- 5R. Oxford
- 1A. Luthe
Thống kê
01⚑7
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị0
4Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
505Chuyền bóng506
431Chuyền chính xác427
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 32 | +56 | 78 | |
| 2 | 34 | 81 - 44 | +37 | 76 | |
| 3 | 34 | 63 - 29 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 69 - 52 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 42 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 62 - 50 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 48 | +12 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 49 | +9 | 53 | |
| 9 | 34 | 70 - 52 | +18 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 65 | -16 | 44 | |
| 11 | 34 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 15 | 34 | 51 - 71 | -20 | 32 | |
| 16 | 34 | 32 - 70 | -38 | 28 | |
| 17 | 34 | 31 - 71 | -40 | 21 | |
| 18 | 34 | 26 - 68 | -42 | 19 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu38
53Ghi được58
74Thủng lưới76
1.15Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai34