FC Augsburg vs FC Schalke 04
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 3-0 FC Schalke 04 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 5, FC Schalke 04 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- LWLDW FC Schalke 04
- 18' M. Gregoritsch · A. Kade 1-0
- 22' Fabian Rieder
- HT1-0
- 62' Ron Schallenberg
- 62' ▲ M. Wober ▼ H. Kurucay
- 62' ▲ R. Gosens ▼ V. Becker
- 62' ▲ J. Dina Ebimbe ▼ J. Adamu
- 76' ▲ M. Komur ▼ R. Fellhauer
- 76' ▲ E. Dzeko ▼ N. Katic
- 79' A. Kade · F. Rieder 2-0
- 83' ▲ Y. Keitel ▼ F. Rieder
- 83' ▲ R. Ribeiro ▼ M. Gregoritsch
- 86' ▲ M. Ayhan ▼ A. Aouchiche
- 90' ▲ J. Gouweleeuw ▼ C. Brackelmann
- 90'+1 ▲ Seol Young-Woo ▼ M. Wolf
- 90' R. Ribeiro · Seol Young-Woo 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Dahmen 8.2
- 40N. Banks 7.0
- 5C. Matsima 7.7
- 2C. Brackelmann ▼ 90' 7.6
- 27M. Wolf ▼ 90' 8.6
- 4H. Massengo 7.0
- 32F. Rieder ⇢ ▼ 83' 7.3
- 16H. Behrens 6.3
- 30A. Kade ⚽ ⇢ 9.7
- 19R. Fellhauer ▼ 76' 6.2
- 11M. Gregoritsch ⚽ ▼ 83' 7.5
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 6J. Gouweleeuw ▲ 90'
- 7Seol Young-Woo ▲ 90'
- 37T. Schnitzer
- 14Y. Keitel ▲ 83' 6.7
- 10M. Komur ▲ 76' 7.0
- 34N. Mbuku
- 9R. Ribeiro ⚽ ▲ 83' 7.2
- 39U. Ogundu
- 1L. Karius 8.2
- 5T. Becker 6.3
- 25N. Katic ▼ 76' 7.3
- 4H. Kurucay ▼ 62' 6.5
- 21D. Ljubicic 6.7
- 23S. El-Faouzi 6.6
- 6R. Schallenberg 6.3
- 33V. Becker ▼ 62' 6.9
- 20J. Adamu ▼ 62' 6.2
- 24A. Aouchiche ▼ 86' 6.7
- 9M. Sylla 6.2
Dự bị 9
- 22K. Muller
- 39M. Wober ▲ 62' 5.3
- 43M. Ayhan ▲ 86' 6.2
- 8R. Gosens ▲ 62' 5.9
- 14J. Bachmann
- 13S. Tanaka
- 38L. Vozar
- 29J. Dina Ebimbe ▲ 62' 6.2
- 10E. Dzeko ▲ 76' 6.2
Thống kê
01⚑11
⚑301
48%Kiểm soát bóng52%
24Dứt điểm11
13Trúng đích5
6Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
11Phạt góc3
3Việt vị2
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua10
0.54Bàn thắng ngăn chặn0.54
415Chuyền bóng469
319Chuyền chính xác343
77%Chính xác chuyền73%
3.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 9 - 3 | +6 | 7 | |
| 4 | 3 | 7 - 2 | +5 | 7 | |
| 5 | 3 | 9 - 3 | +6 | 6 | |
| 6 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 8 - 5 | +3 | 4 | |
| 8 | 3 | 6 - 3 | +3 | 4 | |
| 9 | 3 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 10 | 3 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 3 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 - 4 | -4 | 1 | |
| 16 | 3 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 17 | 3 | 3 - 12 | -9 | 0 | |
| 18 | 3 | 0 - 12 | -12 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
32Ghi được23
15Thủng lưới17
3.56Bàn thắng mỗi trận2.09
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai16