FC Augsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Schalke 04

FC Augsburg vs FC Schalke 04

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 FC Schalke 04 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 5, FC Schalke 04 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
Manuel Gräfe, Germany
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
LWLDW FC Schalke 04
  1. 13' M. Gregoritsch 1-0
  2. 28' Steven Skrzybski
  3. 29' Daniel Baier
  4. HT1-0
  5. 46' Caiuby D. Baier
  6. 46' H. Wright S. Skrzybski
  7. 46' N. Bentaleb S. Rudy
  8. 52' 1-1 D. Caligiuri
  9. 66' A. Kutucu C. Teuchert
  10. 72' A. Hahn M. Richter
  11. 74' Rani Khedira
  12. 89' S. Córdova A. Finnbogason
  13. FT1-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Baum
  1. 1A. Luthe 6.7
  2. 36M. Hinteregger 7.2
  3. 6J. Gouweleeuw 7.3
  4. 31P. Max 7.5
  5. 10D. Baier ▼ 46' 6.5
  6. 17J. Schmid 6.9
  7. 19Koo Ja-Cheol 5.8
  8. 11M. Gregoritsch 7.7
  9. 8R. Khedira 7.1
  10. 27A. Finnbogason ▼ 89' 6.2
  11. 23M. Richter ▼ 72' 6.3

Dự bị 7

  1. 30Caiuby ▲ 46' 6.7
  2. 28A. Hahn ▲ 72' 6.8
  3. 21S. Córdova ▲ 89'
  4. 13F. Giefer
  5. 38K. Danso
  6. 22Ji Dong-Won
  7. 32R. Framberger
FC Schalke 04 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Tedesco
  1. 1R. Fährmann 8.3
  2. 29Naldo 6.9
  3. 24B. Oczipka 7.2
  4. 17B. Stambouli 6.6
  5. 26S. Sané 6.9
  6. 13S. Rudy ▼ 46' 6.8
  7. 18D. Caligiuri 7.5
  8. 8S. Serdar 6.4
  9. 25A. Harit 7.5
  10. 22S. Skrzybski ▼ 46' 6.3
  11. 23C. Teuchert ▼ 66' 6.3

Dự bị 7

  1. 40H. Wright ▲ 46' 6.2
  2. 10N. Bentaleb ▲ 46' 7.2
  3. 15A. Kutucu ▲ 66' 6.8
  4. 28A. Schöpf
  5. 6Omar Mascarell
  6. 2W. McKennie
  7. 35A. Nübel

Thống kê

026
710
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm15
9Trúng đích5
2Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị3
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua8
403Chuyền bóng426
283Chuyền chính xác318
70%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 88 - 32 +56 78
2
Borussia Dortmund
34 81 - 44 +37 76
3
RB Leipzig
34 63 - 29 +34 66
4
Bayer Leverkusen
34 69 - 52 +17 58
5
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 42 +13 55
6
VfL Wolfsburg
34 62 - 50 +12 55
7
Eintracht Frankfurt
34 60 - 48 +12 54
8
SV Werder Bremen
34 58 - 49 +9 53
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 70 - 52 +18 51
10
Fortuna Düsseldorf
34 49 - 65 -16 44
11
Hertha BSC Berlin
34 49 - 57 -8 43
12
1. FSV Mainz 05
34 46 - 57 -11 43
13
SC Freiburg
34 46 - 61 -15 36
14
FC Schalke 04
34 37 - 55 -18 33
15
FC Augsburg
34 51 - 71 -20 32
16
VfB Stuttgart
34 32 - 70 -38 28
17
Hannover 96
34 31 - 71 -40 21
18
1. FC Nurnberg
34 26 - 68 -42 19
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga

So sánh

38Trận đấu46
58Ghi được53
76Thủng lưới74
1.53Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu