FC Augsburg vs FC Schalke 04
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-2 FC Schalke 04 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 5, FC Schalke 04 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- Robert Kampka, Germany
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- LWLDW FC Schalke 04
- 23' 0-1 T. Kehrer · G. Burgstaller
- 27' Guido Burgstaller
- 27' P. Max · D. Baier 1-1
- 34' 1-2 T. Kehrer · D. Caligiuri
- 45' Alessandro Schöpf
- HT1-2
- 59' Thilo Kehrer
- 66' ▲ A. Harit ▼ F. Di Santo
- 73' ▲ J. Morávek ▼ M. Richter
- 77' Philipp Max
- 79' ▲ S. Córdova ▼ D. Baier
- 84' ▲ B. Oczipka ▼ Y. Konoplyanka
- 88' Alfreð Finnbogason
- 89' ▲ C. Teuchert ▼ G. Burgstaller
- 90' ▲ K. Danso ▼ R. Khedira
- FT1-2
Đội hình
- 35M. Hitz 6.9
- 36M. Hinteregger 7.2
- 6J. Gouweleeuw 6.7
- 31P. Max ⚽ 7.0
- 10D. Baier ⇢ ▼ 79' 8.0
- 30Caiuby 6.9
- 17J. Schmid 6.3
- 11M. Gregoritsch 6.3
- 8R. Khedira ▼ 90' 6.8
- 27A. Finnbogason 6.2
- 23M. Richter ▼ 73' 7.3
Dự bị 7
- 14J. Morávek ▲ 73' 7.0
- 21S. Córdova ▲ 79' 6.7
- 38K. Danso ▲ 90'
- 1A. Luthe
- 9S. Parker
- 16C. Janker
- 20G. Kačar
- 1R. Fährmann 6.8
- 29Naldo 7.3
- 20T. Kehrer ⚽2 8.6
- 18D. Caligiuri ⇢ 6.9
- 11Y. Konoplyanka ▼ 84' 7.0
- 17B. Stambouli 7.0
- 8L. Goretzka 7.1
- 28A. Schöpf 6.9
- 2W. McKennie 6.5
- 19G. Burgstaller ⇢ ▼ 89' 6.5
- 9F. Di Santo ▼ 66' 6.4
Dự bị 7
- 25A. Harit ▲ 66' 6.2
- 24B. Oczipka ▲ 84' 6.7
- 23C. Teuchert ▲ 89'
- 3Pablo Ínsua
- 14A. Baba
- 22M. Pjaca
- 35A. Nübel
Thống kê
02⚑4
⚑430
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm15
5Trúng đích7
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
538Chuyền bóng290
427Chuyền chính xác199
79%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 28 | +64 | 84 | |
| 2 | 34 | 53 - 37 | +16 | 63 | |
| 3 | 34 | 66 - 48 | +18 | 55 | |
| 4 | 34 | 64 - 47 | +17 | 55 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 55 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 36 - 36 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 52 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 46 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 54 | -10 | 39 | |
| 14 | 34 | 38 - 52 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 56 | -24 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 70 | -35 | 22 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
43Ghi được60
48Thủng lưới39
1.23Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai32