Borussia Mönchengladbach
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
VfL Wolfsburg

Borussia Mönchengladbach vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-0 VfL Wolfsburg tại DFB Pokal, 5 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 4, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 16
Sân vận động
Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWWLL Borussia Mönchengladbach
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 23' R. Baku Rogério
  2. 31' Maximilian Arnold
  3. 41' Yannick Gerhardt
  4. HT0-0
  5. 60' N. Ngoumou T. Čvančara
  6. 81' R. Hack C. Kramer
  7. 81' M. Koné R. Reitz
  8. 97' M. Friedrich N. Elvedi
  9. 97' F. Neuhaus F. Honorat
  10. 112' V. Černý Tiago Tomás
  11. 112' M. Svanberg Y. Gerhardt
  12. 115' L. Majer A. Vranckx
  13. 120' M. Koné · F. Neuhaus 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 7.9
  2. 29J. Scally 7.2
  3. 30N. Elvedi ▼ 97' 7.2
  4. 2F. Chiarodia 7.3
  5. 8J. Weigl 7.3
  6. 9F. Honorat ▼ 97' 7.2
  7. 27R. Reitz ▼ 81' 7.2
  8. 23C. Kramer ▼ 81' 7.0
  9. 20L. Netz 6.9
  10. 31T. Čvančara ▼ 60' 6.7
  11. 14A. Pléa 6.9

Dự bị 9

  1. 19N. Ngoumou ▲ 60' 6.6
  2. 25R. Hack ▲ 81' 6.9
  3. 17M. Koné ▲ 81' 7.2
  4. 5M. Friedrich ▲ 97' 6.6
  5. 10F. Neuhaus ▲ 97' 7.3
  6. 38Y. Borges Sanches
  7. 7P. Herrmann
  8. 28G. Ranos
  9. 41J. Olschowsky
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 7.0
  2. 4M. Lacroix 7.2
  3. 25M. Jenz 7.3
  4. 5C. Zesiger 7.0
  5. 21J. Mæhle 6.9
  6. 6A. Vranckx ▼ 115' 7.5
  7. 27M. Arnold 7.9
  8. 13Rogério ▼ 23' 6.7
  9. 11Tiago Tomás ▼ 112' 6.2
  10. 31Y. Gerhardt ▼ 112' 7.5
  11. 23J. Wind 6.5

Dự bị 9

  1. 20R. Baku ▲ 23' 6.9
  2. 7V. Černý ▲ 112' 6.5
  3. 32M. Svanberg ▲ 112' 6.5
  4. 19L. Majer ▲ 115' 6.5
  5. 40K. Paredes
  6. 12P. Pervan
  7. 2K. Fischer
  8. 16J. Kamiński
  9. 8N. Cozza

Thống kê

009
820
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm14
3Trúng đích3
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
9Phạt góc8
3Việt vị4
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
722Chuyền bóng705
615Chuyền chính xác610
85%Chính xác chuyền87%

So sánh

50Trận đấu45
97Ghi được64
79Thủng lưới68
1.94Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu