Borussia Mönchengladbach vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 4-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 4, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WDWDL VfL Wolfsburg
- 16' T. Čvančara · F. Honorat 1-0
- 29' Nico Elvedi
- 33' Maximilian Arnold
- 42' R. Reitz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Cozza ▼ Rogério
- 54' ▲ L. Majer ▼ Tiago Tomás
- 55' ▲ R. Baku ▼ J. Kamiński
- 64' F. Honorat · L. Netz 3-0
- 67' ▲ V. Černý ▼ K. Paredes
- 69' Aster Vranckx
- 71' A. Pléa · J. Scally 4-0
- 77' ▲ C. Kramer ▼ M. Koné
- 77' ▲ F. Neuhaus ▼ T. Čvančara
- 82' ▲ F. Chiarodia ▼ M. Wöber
- 83' Nicolas Cozza
- 83' ▲ N. Ngoumou ▼ A. Pléa
- 87' ▲ G. Ranos ▼ R. Reitz
- FT4-0
Đội hình
- 33M. Nicolas 7.7
- 29J. Scally ⇢ 7.7
- 30N. Elvedi 7.2
- 39M. Wöber ▼ 82' 7.0
- 9F. Honorat ⚽ ⇢ 8.6
- 27R. Reitz ⚽ ▼ 87' 8.0
- 8J. Weigl 6.6
- 17M. Koné ▼ 77' 7.2
- 20L. Netz ⇢ 7.6
- 31T. Čvančara ⚽ ▼ 77' 7.2
- 14A. Pléa ⚽ ▼ 83' 8.0
Dự bị 9
- 23C. Kramer ▲ 77' 6.5
- 10F. Neuhaus ▲ 77' 6.5
- 2F. Chiarodia ▲ 82' 6.3
- 19N. Ngoumou ▲ 83' 6.9
- 28G. Ranos ▲ 87'
- 25R. Hack
- 7P. Herrmann
- 41J. Olschowsky
- 5M. Friedrich
- 1K. Casteels 5.5
- 21J. Mæhle 6.5
- 3S. Bornauw 6.7
- 5C. Zesiger 6.3
- 13Rogério ▼ 46' 6.2
- 40K. Paredes ▼ 67' 7.2
- 6A. Vranckx 6.3
- 27M. Arnold 7.2
- 16J. Kamiński ▼ 55' 6.7
- 11Tiago Tomás ▼ 54' 6.5
- 23J. Wind 7.3
Dự bị 9
- 8N. Cozza ▲ 46' 6.2
- 19L. Majer ▲ 54' 6.5
- 20R. Baku ▲ 55' 6.5
- 7V. Černý ▲ 67' 6.7
- 31Y. Gerhardt
- 32M. Svanberg
- 2K. Fischer
- 9A. Sarr
- 12P. Pervan
Thống kê
01⚑8
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm12
8Trúng đích4
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
8Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
486Chuyền bóng548
403Chuyền chính xác480
83%Chính xác chuyền88%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
50Trận đấu45
97Ghi được64
79Thủng lưới68
1.94Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai27