Borussia Mönchengladbach
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
VfL Wolfsburg

Borussia Mönchengladbach vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 2-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 4, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Trọng tài
T. Reichel
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 6' 0-1 J. Wind · R. Baku
  2. 33' 0-2 S. Bornauw · M. Philipp
  3. 34' Yann Sommer
  4. 37' Maximilian Philipp
  5. 38' Ridle Baku
  6. 42' M. Thuram · A. Pléa 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' Y. Gerhardt M. Philipp
  9. 58' X. Schlager A. Vranckx
  10. 58' K. Mbabu R. Baku
  11. 60' K. Koné C. Kramer
  12. 65' Jordan Beyer
  13. 70' Kouadio Koné
  14. 70' Maxence Lacroix
  15. 76' Koen Casteels
  16. 77' B. Embolo M. Thuram
  17. 78' R. Steffen M. Kruse
  18. 81' P. Herrmann S. Lainer
  19. 82' B. Embolo · A. Pléa 2-2
  20. 90'+2 Matthias Ginter
  21. 90'+3 Yannick Gerhardt
  22. FT2-2

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1Y. Sommer 6.0
  2. 18S. Lainer ▼ 81' 7.2
  3. 28M. Ginter 7.2
  4. 30N. Elvedi 7.0
  5. 25R. Bensebaïni 6.6
  6. 15L. Beyer 6.3
  7. 6C. Kramer ▼ 60' 6.3
  8. 23J. Hofmann 7.3
  9. 32F. Neuhaus 7.2
  10. 14A. Pléa ⇢2 8.6
  11. 10M. Thuram ▼ 77' 7.7

Dự bị 9

  1. 17K. Koné ▲ 60' 6.3
  2. 36B. Embolo ▲ 77' 7.2
  3. 7P. Herrmann ▲ 81' 6.3
  4. 29J. Scally
  5. 20L. Netz
  6. 34C. Noß
  7. 22L. Bénes
  8. 21T. Sippel
  9. 37K. Bennetts
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1K. Casteels 7.9
  2. 15J. Roussillon 6.3
  3. 25J. Brooks 6.2
  4. 20R. Baku ▼ 58' 7.0
  5. 3S. Bornauw 7.5
  6. 4M. Lacroix 6.5
  7. 27M. Arnold 6.5
  8. 17M. Philipp ▼ 46' 6.5
  9. 8A. Vranckx ▼ 58' 7.2
  10. 9M. Kruse ▼ 78' 6.7
  11. 23J. Wind 7.6

Dự bị 9

  1. 31Y. Gerhardt ▲ 46' 6.3
  2. 24X. Schlager ▲ 58' 6.9
  3. 19K. Mbabu ▲ 58' 6.7
  4. 11R. Steffen ▲ 78' 6.2
  5. 7L. Waldschmidt
  6. 28D. Lukébakio
  7. 22F. Nmecha
  8. 21B. Białek
  9. 12P. Pervan

Thống kê

027
441
67%Kiểm soát bóng33%
26Dứt điểm6
10Trúng đích2
10Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị4
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
589Chuyền bóng291
498Chuyền chính xác193
85%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu51
70Ghi được69
73Thủng lưới89
1.63Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu