VfL Wolfsburg vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-3 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 3, Borussia Mönchengladbach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 7' R. Baku · Tiago Tomás 1-0
- 27' Sebastiaan Bornauw
- 45'+1 Patrick Wimmer
- HT1-0
- 52' 1-1 K. Itakura · L. Netz
- 57' ▲ L. Majer ▼ P. Wimmer
- 57' ▲ A. Sarr ▼ Tiago Tomás
- 58' 1-2 N. Ngoumou · F. Honorat
- 70' ▲ R. Reitz ▼ N. Ngoumou
- 70' ▲ R. Hack ▼ K. Itakura
- 73' ▲ V. Černý ▼ R. Baku
- 73' ▲ K. Behrens ▼ J. Wind
- 82' ▲ T. Čvančara ▼ A. Pléa
- 84' Robin Hack
- 88' ▲ J. Scally ▼ L. Netz
- 88' ▲ J. Siebatcheu ▼ F. Honorat
- 88' 1-3 R. Reitz
- 89' ▲ A. Vranckx ▼ M. Svanberg
- 90'+3 Jonas Omlin
- FT1-3
Đội hình
- 12P. Pervan 6.5
- 21J. Mæhle 6.9
- 3S. Bornauw 6.3
- 25M. Jenz 6.7
- 31Y. Gerhardt 6.7
- 20R. Baku ⚽ ▼ 73' 7.3
- 32M. Svanberg ▼ 89' 6.9
- 27M. Arnold 7.6
- 39P. Wimmer ▼ 57' 6.6
- 11Tiago Tomás ⇢ ▼ 57' 6.9
- 23J. Wind ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 19L. Majer ▲ 57' 6.3
- 9A. Sarr ▲ 57' 6.7
- 7V. Černý ▲ 73' 6.5
- 17K. Behrens ▲ 73' 7.0
- 6A. Vranckx ▲ 89'
- 30N. Klinger
- 16J. Kamiński
- 41K. Amoako
- 2K. Fischer
- 1J. Omlin 7.2
- 5M. Friedrich 6.6
- 30N. Elvedi 6.9
- 39M. Wöber 6.9
- 18S. Lainer 6.6
- 8J. Weigl 7.3
- 3K. Itakura ⚽ ▼ 70' 7.3
- 20L. Netz ⇢ ▼ 88' 6.9
- 9F. Honorat ⇢ ▼ 88' 7.9
- 14A. Pléa ▼ 82' 6.9
- 19N. Ngoumou ⚽ ▼ 70' 7.5
Dự bị 9
- 27R. Reitz ⚽ ▲ 70' 7.6
- 25R. Hack ▲ 70' 6.0
- 31T. Čvančara ▲ 82' 6.9
- 29J. Scally ▲ 88' 6.5
- 13J. Siebatcheu ▲ 88' 6.7
- 28G. Ranos
- 2F. Chiarodia
- 33M. Nicolas
- 7P. Herrmann
Thống kê
02⚑4
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm10
4Trúng đích6
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
4Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
683Chuyền bóng428
615Chuyền chính xác349
90%Chính xác chuyền82%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu50
64Ghi được97
68Thủng lưới79
1.42Bàn thắng mỗi trận1.94
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai39