Borussia Mönchengladbach vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-3 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 4, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WDWDL VfL Wolfsburg
- 4' 0-1 P. Wimmer · L. Majer
- 22' K. Koulierakisphản lưới 1-1
- 23' Konstantinos Koulierakis
- 28' Lovro Majer
- 30' 1-2 M. Amoura
- 34' 1-3 P. Wimmer · C. Eriksen
- HT1-3
- 57' ▲ W. Mohya ▼ G. Reyna
- 57' ▲ G. Ranos ▼ J. Castrop
- 65' Lovro Majer
- 68' ▲ M. Svanberg ▼ P. Wimmer
- 70' ▲ L. Ullrich ▼ L. Netz
- 70' ▲ K. Stoger ▼ S. Machino
- 73' Haris Tabaković
- 83' ▲ D. Vavro ▼ L. Majer
- 83' ▲ D. Pejcinovic ▼ M. Amoura
- 90' ▲ Vini Souza ▼ Y. Gerhardt
- 90'+1 ▲ P. Hensel ▼ C. Eriksen
- FT1-3
Đội hình
- 33M. Nicolas 6.9
- 16P. Sander 6.7
- 30N. Elvedi 6.5
- 4K. Diks 6.6
- 17J. Castrop ▼ 57' 6.3
- 27R. Reitz 6.7
- 6Y. Engelhardt 6.9
- 20L. Netz ▼ 70' 6.3
- 18S. Machino ▼ 70' 6.9
- 13G. Reyna ▼ 57' 6.3
- 15H. Tabakovic 6.9
Dự bị 9
- 1J. Omlin
- 26L. Ullrich ▲ 70' 7.2
- 36W. Mohya ▲ 57' 6.7
- 34C. Herrmann
- 24F. Fleck
- 22O. Fraulo
- 7K. Stoger ▲ 70' 7.2
- 39N. Swider
- 28G. Ranos ▲ 57' 6.3
- 1K. Grabara 6.9
- 26S. Kumbedi 6.2
- 14J. Seelt 7.0
- 4K. Koulierakis 6.0
- 25A. Zehnter 6.7
- 31Y. Gerhardt ▼ 90' 6.2
- 27M. Arnold 6.6
- 24C. Eriksen ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10L. Majer ⇢ ▼ 83' 6.9
- 39P. Wimmer ⚽2 ▼ 68' 8.3
- 9M. Amoura ⚽ ▼ 83' 7.5
Dự bị 9
- 29M. Muller
- 2K. Fischer
- 3D. Vavro ▲ 83' 6.9
- 41J. Burger
- 5Vini Souza ▲ 90'
- 32M. Svanberg ▲ 68' 6.3
- 37P. Hensel ▲ 90'
- 17D. Pejcinovic ▲ 83' 6.5
- 43T. Benedict
Thống kê
00⚑6
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm11
4Trúng đích6
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc3
4Việt vị4
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
575Chuyền bóng430
481Chuyền chính xác343
84%Chính xác chuyền80%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu42
76Ghi được59
69Thủng lưới83
1.58Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai32