Borussia Mönchengladbach
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Wolfsburg

Borussia Mönchengladbach vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 4, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WDWDL VfL Wolfsburg
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 L. Nmecha · M. Amoura
  3. 63' A. Skov Olsen P. Wimmer
  4. 67' K. Stöger P. Sander
  5. 67' T. Čvančara R. Hack
  6. 67' J. Scally S. Lainer
  7. 75' B. Dárdai L. Majer
  8. 75' K. Behrens L. Nmecha
  9. 82' F. Neuhaus F. Honorat
  10. 82' S. Fukuda R. Reitz
  11. 90'+2 S. Bornauw M. Amoura
  12. FT0-1

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Seoane
  1. 1J. Omlin 8.0
  2. 22S. Lainer ▼ 67' 6.9
  3. 3K. Itakura 6.7
  4. 30N. Elvedi 6.9
  5. 26L. Ullrich 6.9
  6. 27R. Reitz ▼ 82' 7.2
  7. 8J. Weigl 6.9
  8. 16P. Sander ▼ 67' 7.2
  9. 9F. Honorat ▼ 82' 7.5
  10. 14A. Pléa 7.2
  11. 25R. Hack ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 7K. Stöger ▲ 67' 6.7
  2. 31T. Čvančara ▲ 67' 6.6
  3. 29J. Scally ▲ 67' 6.9
  4. 10F. Neuhaus ▲ 82' 6.6
  5. 13S. Fukuda ▲ 82' 6.9
  6. 2F. Chiarodia
  7. 34C. Herrmann
  8. 42T. Pereira Cardoso
  9. 20L. Netz
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Bauer
  1. 1K. Grabara 8.2
  2. 16J. Kamiński 7.2
  3. 18D. Vavro 7.5
  4. 4K. Koulierakis 7.3
  5. 21J. Mæhle 7.3
  6. 27M. Arnold 7.2
  7. 19L. Majer ▼ 75' 7.9
  8. 31Y. Gerhardt 7.2
  9. 39P. Wimmer ▼ 63' 6.9
  10. 10L. Nmecha ▼ 75' 7.3
  11. 9M. Amoura ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 7A. Skov Olsen ▲ 63' 6.6
  2. 24B. Dárdai ▲ 75' 6.3
  3. 17K. Behrens ▲ 75' 6.6
  4. 3S. Bornauw ▲ 90'
  5. 6A. Vranckx
  6. 29M. Müller
  7. 44T. Neininger
  8. 35J. Bürger
  9. 11Tiago Tomás

Thống kê

007
1000
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm17
3Trúng đích6
11Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
7Phạt góc10
5Việt vị0
6Phạm lỗi4
5Cứu thua4
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
537Chuyền bóng377
464Chuyền chính xác300
86%Chính xác chuyền80%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu44
84Ghi được73
65Thủng lưới67
1.91Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu