Borussia Mönchengladbach
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Wolfsburg

Borussia Mönchengladbach vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 2-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 4, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Trọng tài
T. Gerach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 11' Omar Marmoush
  2. 34' N. Ngoumou · M. Thuram 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' Maxence Lacroix
  5. 59' K. Paredes M. Arnold
  6. 59' L. Waldschmidt Y. Gerhardt
  7. 63' M. Thuram · A. Pléa 2-0
  8. 69' J. Hofmann L. Stindl
  9. 69' H. Wolf N. Ngoumou
  10. 71' J. Wind Omar Marmoush
  11. 76' S. Lainer J. Scally
  12. 81' J. Guilavogui K. Fischer
  13. 90'+2 M. Friedrich F. Neuhaus
  14. 90'+2 L. Netz A. Pléa
  15. FT2-0

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1J. Omlin 7.5
  2. 29J. Scally ▼ 76' 6.7
  3. 3K. Itakura 7.7
  4. 30N. Elvedi 7.5
  5. 25R. Bensebaïni 6.5
  6. 6C. Kramer 6.6
  7. 32F. Neuhaus ▼ 90' 7.0
  8. 19N. Ngoumou ▼ 69' 7.2
  9. 13L. Stindl ▼ 69' 7.2
  10. 14A. Pléa ▼ 90' 7.3
  11. 10M. Thuram 7.6

Dự bị 9

  1. 23J. Hofmann ▲ 69' 6.9
  2. 11H. Wolf ▲ 69' 6.3
  3. 18S. Lainer ▲ 76' 6.9
  4. 5M. Friedrich ▲ 90'
  5. 20L. Netz ▲ 90'
  6. 22O. Fraulo
  7. 8J. Weigl
  8. 7P. Herrmann
  9. 41J. Olschowsky
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 6.2
  2. 2K. Fischer ▼ 81' 6.9
  3. 4M. Lacroix 6.2
  4. 5M. van de Ven 6.3
  5. 6Paulo Otávio 7.3
  6. 22F. Nmecha 7.2
  7. 27M. Arnold ▼ 59' 6.9
  8. 31Y. Gerhardt ▼ 59' 6.3
  9. 32M. Svanberg 6.9
  10. 33Omar Marmoush ▼ 71' 6.2
  11. 16J. Kamiński 7.0

Dự bị 9

  1. 40K. Paredes ▲ 59' 6.9
  2. 7L. Waldschmidt ▲ 59' 6.5
  3. 23J. Wind ▲ 71' 6.7
  4. 29J. Guilavogui ▲ 81' 6.6
  5. 18D. Pejčinović
  6. 3S. Bornauw
  7. 36L. Ambros
  8. 8N. Cozza
  9. 12P. Pervan

Thống kê

005
810
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm10
6Trúng đích2
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
389Chuyền bóng482
296Chuyền chính xác402
76%Chính xác chuyền83%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu44
80Ghi được82
65Thủng lưới59
1.9Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu