VfL Wolfsburg vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 0-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 3, Borussia Mönchengladbach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- WDWDL VfL Wolfsburg
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- HT0-0
- 61' Fabio Chiarodia
- 70' ▲ S. Kumbedi ▼ A. Zehnter
- 70' ▲ A. Daghim ▼ M. Amoura
- 77' ▲ G. Reyna ▼ K. Stoger
- 77' ▲ R. Hack ▼ F. Honorat
- 83' ▲ K. Paredes ▼ P. Wimmer
- 89' ▲ S. Machino ▼ H. Tabakovic
- 90'+4 Adam Daghim
- 90'+5 Robin Hack
- 90'+4 Rocco Reitz
- 90'+2 Jens Castrop
- 90'+2 ▲ K. Takai ▼ F. C. Chiarodia
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Grabara 7.9
- 6J. Belocian 7.3
- 3D. Vavro 7.2
- 4K. Koulierakis 7.3
- 5Vini Souza 6.9
- 21J. Maehle 7.2
- 39P. Wimmer ▼ 83' 7.5
- 24C. Eriksen 7.7
- 25A. Zehnter ▼ 70' 6.3
- 17D. Pejcinovic 6.3
- 9M. Amoura ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 12P. Pervan
- 27M. Arnold
- 31Y. Gerhardt
- 15M. Jenz
- 26S. Kumbedi ▲ 70' 7.0
- 10L. Majer
- 40K. Paredes ▲ 83' 6.5
- 11A. Daghim ▲ 70' 6.7
- 7K. Shiogai
- 33M. Nicolas 7.2
- 16P. Sander 7.3
- 30N. Elvedi 7.5
- 2F. C. Chiarodia ▼ 90' 6.3
- 6Y. Engelhardt 6.9
- 29J. Scally 7.3
- 27R. Reitz 7.9
- 7K. Stoger ▼ 77' 6.9
- 17J. Castrop 6.7
- 9F. Honorat ▼ 77' 6.7
- 15H. Tabakovic ▼ 89' 6.3
Dự bị 9
- 23J. Olschowsky
- 18S. Machino ▲ 89'
- 13G. Reyna ▲ 77' 6.7
- 38H. Bolin
- 26L. Ullrich
- 36W. Mohya
- 25R. Hack ▲ 77' 6.5
- 10F. Neuhaus
- 14K. Takai ▲ 90'
Thống kê
01⚑8
⚑531
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
8Phạt góc5
1Việt vị4
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
1.31Bàn thắng ngăn chặn1.31
394Chuyền bóng523
303Chuyền chính xác442
77%Chính xác chuyền85%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
59Ghi được76
83Thủng lưới69
1.4Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai41