SC Freiburg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
FC St. Pauli

SC Freiburg vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-1 FC St. Pauli tại DFB Pokal, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 1, FC St. Pauli thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Trọng tài
F. Brych
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
DDLLD FC St. Pauli
  1. 41' Betim Fazliji
  2. 42' 0-1 L. Daschner
  3. 44' Leart Paqarada
  4. HT0-1
  5. 46' N. Höfler M. Eggestein
  6. 46' D. Kyereh Jeong Woo-Yeong
  7. 46' M. Gregoritsch N. Petersen
  8. 46' P. Lienhart K. Schlotterbeck
  9. 57' I. Matanović E. Amenyido
  10. 76' V. Grifo N. Weißhaupt
  11. 79' Lukas Daschner
  12. 79' Afeez Aremu
  13. 80' Lukas Kübler
  14. 88' D. Otto L. Daschner
  15. 90'+2 M. Beifus I. Matanović
  16. 90' J. Wieckhoff B. Fazliji
  17. 90'+3 M. Ginter · Y. Keitel 1-1
  18. 96' J. Eggestein A. Aremu
  19. 98' Jannes Wieckhoff
  20. 103' Jackson Irvine
  21. 119' M. Gregoritsch · M. Ginter 2-1
  22. 120'+2 Adam Dźwigała
  23. FT2-1

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Streich
  1. 21N. Atubolu 7.3
  2. 17L. Kübler 7.0
  3. 28M. Ginter 8.2
  4. 31K. Schlotterbeck ▼ 46' 6.3
  5. 30C. Günter 7.7
  6. 14Y. Keitel 7.3
  7. 8M. Eggestein ▼ 46' 6.3
  8. 42R. Dōan 7.3
  9. 29Jeong Woo-Yeong ▼ 46' 6.5
  10. 33N. Weißhaupt ▼ 76' 6.9
  11. 18N. Petersen ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 27N. Höfler ▲ 46' 7.3
  2. 11D. Kyereh ▲ 46' 6.9
  3. 38M. Gregoritsch ▲ 46' 7.9
  4. 3P. Lienhart ▲ 46' 7.3
  5. 32V. Grifo ▲ 76' 7.7
  6. 25K. Sildillia
  7. 20K. Schade
  8. 9L. Höler
  9. 26M. Flekken
FC St. Pauli Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Schultz
  1. 22N. Vasilj 7.0
  2. 24C. Metcalfe 6.6
  3. 25A. Dźwigała 6.3
  4. 8E. Smith 6.9
  5. 5B. Fazliji ▼ 90' 6.3
  6. 23L. Paqarada 6.2
  7. 7J. Irvine 6.9
  8. 20A. Aremu ▼ 96' 6.2
  9. 10M. Hartel 6.9
  10. 14E. Amenyido ▼ 57' 6.3
  11. 13L. Daschner ▼ 88' 7.7

Dự bị 8

  1. 34I. Matanović ▲ 57' 6.2
  2. 27D. Otto ▲ 88' 6.7
  3. 15M. Beifus ▲ 90' 6.2
  4. 32J. Wieckhoff ▲ 90' 6.3
  5. 11J. Eggestein ▲ 96' 6.7
  6. 30S. Burchert
  7. 1D. Smarsch
  8. 21L. Ritzka

Thống kê

018
270
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm13
6Trúng đích5
13Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng7
4Cứu thua4
784Chuyền bóng397
626Chuyền chính xác264
80%Chính xác chuyền66%

So sánh

57Trận đấu39
92Ghi được62
69Thủng lưới51
1.61Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu