SC Freiburg vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 0-3 FC St. Pauli tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 1, FC St. Pauli thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- DLLDW FC St. Pauli
- 12' 0-1 E. Saad · J. Eggestein
- 34' Matthias Ginter
- 40' Matthias Ginter
- 41' Vincenzo Grifo11mhỏng 11m
- 44' Lukas Kübler
- 45' 0-2 O. Afolayan · E. Saad
- HT0-2
- 46' ▲ N. Weißhaupt ▼ E. Dinkçi
- 46' ▲ C. Metcalfe ▼ C. Boukhalfa
- 53' Johannes Eggestein
- 62' Manolis Saliakas
- 65' ▲ F. Muslija ▼ L. Kübler
- 66' Philipp Lienhart
- 66' ▲ L. Höler ▼ P. Osterhage
- 72' 0-3 E. Saad · J. Irvine
- 74' ▲ M. Gregoritsch ▼ J. Adamu
- 77' ▲ S. Banks ▼ J. Eggestein
- 77' ▲ A. Dźwigała ▼ M. Saliakas
- 80' ▲ N. Höfler ▼ M. Eggestein
- 83' ▲ A. Albers ▼ E. Saad
- 86' Ritsu Doan
- 90'+4 Nicolas Höfler
- 90'+5 Scott Banks
- 90' ▲ D. Sinani ▼ O. Afolayan
- FT0-3
Đội hình
- 1N. Atubolu 5.6
- 17L. Kübler ▼ 65' 6.3
- 28M. Ginter 7.2
- 3P. Lienhart 6.9
- 30C. Günter 6.7
- 8M. Eggestein ▼ 80' 6.3
- 6P. Osterhage ▼ 66' 7.0
- 42R. Doan 6.2
- 18E. Dinkçi ▼ 46' 6.2
- 32V. Grifo 7.0
- 20J. Adamu ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 7N. Weißhaupt ▲ 46' 7.2
- 23F. Muslija ▲ 65' 6.9
- 9L. Höler ▲ 66' 6.9
- 38M. Gregoritsch ▲ 74' 6.3
- 27N. Höfler ▲ 80' 6.6
- 33J. Makengo
- 21F. Müller
- 43B. Ogbus
- 44J. Manzambi
- 22N. Vasilj 8.0
- 5H. Wahl 7.0
- 8E. Smith 7.3
- 3K. Mets 6.6
- 2M. Saliakas ▼ 77' 7.3
- 7J. Irvine ⇢ 7.2
- 16C. Boukhalfa ▼ 46' 6.9
- 23P. Treu 6.9
- 17O. Afolayan ⚽ ▼ 90' 7.3
- 11J. Eggestein ⇢ ▼ 77' 7.0
- 26E. Saad ⚽2 ⇢ ▼ 83' 9.2
Dự bị 9
- 24C. Metcalfe ▲ 46' 6.3
- 18S. Banks ▲ 77' 6.7
- 25A. Dźwigała ▲ 77' 6.3
- 19A. Albers ▲ 83' 6.2
- 10D. Sinani ▲ 90'
- 4D. Nemeth
- 21L. Ritzka
- 1B. Voll
- 14F. Stevens
Thống kê
03⚑4
⚑230
73%Kiểm soát bóng27%
9Dứt điểm10
2Trúng đích4
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc2
7Việt vị1
7Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
1.19Bàn thắng ngăn chặn1.19
632Chuyền bóng235
549Chuyền chính xác154
87%Chính xác chuyền66%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu42
69Ghi được45
63Thủng lưới53
1.64Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai23