SC Freiburg vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-3 FC St. Pauli tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 8, 2010. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 1, FC St. Pauli thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- DDLLD FC St. Pauli
- HT0-0
- 46' ▲ D. Williams ▼ M. Mujdza
- 57' ▲ M. Nicu ▼ D. Caligiuri
- 58' ▲ M. Kruse ▼ F. Bruns
- 68' ▲ F. Bartels ▼ R. Hennings
- 78' P. Cissé · C. Makiadi 1-0
- 80' ▲ R. Sukuta-Pasu ▼ D. Naki
- 83' 1-1 F. Boll · M. Kruse
- 89' ▲ S. Reisinger ▼ J. Rosenthal
- 89' 1-2 R. Sukuta-Pasu · M. Kruse
- 90'+1 1-3 F. Bartels · R. Sukuta-Pasu
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Pouplin
- 5H. Butscher
- 15O. Barth
- 24M. Mujdza ▼ 46'
- 3F. Bastians
- 8J. Rosenthal ▼ 89'
- 7C. Makiadi
- 11J. Jäger
- 23J. Schuster
- 40D. Caligiuri ▼ 57'
- 9P. Cissé
Dự bị 7
- 28D. Williams ▲ 46'
- 10M. Nicu ▲ 57'
- 27S. Reisinger ▲ 89'
- 2P. Krmas
- 13T. Bechmann
- 20I. Banovic
- 37O. Baumann
- 25M. Hain
- 24C. Rothenbach
- 16M. Thorandt
- 5C. Zambrano
- 6B. Oczipka
- 20M. Lehmann
- 17F. Boll
- 8F. Bruns ▼ 58'
- 9M. Ebbers
- 7R. Hennings ▼ 68'
- D. Naki ▼ 80'
Dự bị 7
- 18M. Kruse ▲ 58'
- 22F. Bartels ▲ 68'
- 19R. Sukuta-Pasu ▲ 80'
- 1B. Pliquett
- 2F. Lechner
- 4F. Morena
- 12T. Schultz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 22 | +45 | 75 | |
| 2 | 34 | 64 - 44 | +20 | 68 | |
| 3 | 34 | 81 - 40 | +41 | 65 | |
| 4 | 34 | 49 - 45 | +4 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 39 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 47 - 45 | +2 | 47 | |
| 7 | 34 | 48 - 51 | -3 | 46 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 45 | |
| 9 | 34 | 41 - 50 | -9 | 44 | |
| 10 | 34 | 47 - 62 | -15 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 50 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 60 - 59 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 47 - 61 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 44 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 48 - 65 | -17 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 49 | -18 | 34 | |
| 18 | 34 | 35 - 68 | -33 | 29 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được35
50Thủng lưới68
1.21Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai19