1. FC Union Berlin
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC St. Pauli

1. FC Union Berlin vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-1 FC St. Pauli tại DFB Pokal, 1 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 7, hòa 1, FC St. Pauli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Quarter-finals
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Trọng tài
F. Badstübner
Phong độ
LWDLL 1. FC Union Berlin
DDLLD FC St. Pauli
  1. 21' 0-1 D. Kyereh · M. Hartel
  2. 39' L. Ritzka M. Dittgen
  3. 45' S. Becker 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' F. Becker A. Aremu
  6. 63' Sheraldo Becker
  7. 65' A. Voglsammer T. Awoniyi
  8. 75' A. Voglsammer 2-1
  9. 77' K. Möhwald G. Haraguchi
  10. 78' Rani Khedira
  11. 82' S. Makienok L. Zander
  12. 82' I. Matanović M. Beifus
  13. 88' S. Michel S. Becker
  14. 88' J. Ryerson C. Trimmel
  15. FT2-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: U. Fischer
  1. 19F. Rønnow 6.5
  2. 28C. Trimmel ▼ 88' 6.9
  3. 23N. Gießelmann 6.9
  4. 31R. Knoche 7.2
  5. 25T. Baumgartl 6.5
  6. 3P. Jaeckel 7.3
  7. 24G. Haraguchi ▼ 77' 6.9
  8. 8R. Khedira 6.9
  9. 21G. Prömel 7.2
  10. 27S. Becker ▼ 88' 7.6
  11. 14T. Awoniyi ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 9A. Voglsammer ▲ 65' 6.9
  2. 30K. Möhwald ▲ 77' 6.3
  3. 10S. Michel ▲ 88'
  4. 6J. Ryerson ▲ 88'
  5. 7L. Öztunali
  6. 20B. Oczipka
  7. 11A. Ujah
  8. 33D. Heintz
  9. 1A. Luthe
FC St. Pauli Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Schultz
  1. 1D. Smarsch 6.6
  2. 19L. Zander ▼ 82' 6.5
  3. 23L. Paqarada 7.0
  4. 18J. Medić 5.9
  5. 15M. Beifus ▼ 82' 7.2
  6. 7J. Irvine 6.7
  7. 11M. Dittgen ▼ 39' 6.6
  8. 30M. Hartel 7.0
  9. 17D. Kyereh 7.3
  10. 14A. Aremu ▼ 46' 6.2
  11. 9G. Burgstaller 6.6

Dự bị 9

  1. 21L. Ritzka ▲ 39' 6.5
  2. 20F. Becker ▲ 46' 6.7
  3. 16S. Makienok ▲ 82' 6.6
  4. 34I. Matanović ▲ 82' 6.3
  5. 29N. Jessen
  6. 10C. Buchtmann
  7. 22N. Vasilj
  8. 13L. Daschner
  9. 25A. Dźwigała

Thống kê

027
300
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
7Phạt góc3
5Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
511Chuyền bóng416
396Chuyền chính xác298
77%Chính xác chuyền72%

So sánh

55Trận đấu43
90Ghi được80
66Thủng lưới60
1.64Bàn thắng mỗi trận1.86
17Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu